Radeon RX 9060 vs GeForce GTX 1080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 9060
2025
8 GB GDDR6, 132 Watt
42.33
+13.5%

RX 9060 vượt qua GTX 1080 với mức vừa phải là 13% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất105144
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10056
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu17.62
Hiệu quả năng lượng24.9616.13
Kiến trúcRDNA 4.0 (2025−2026)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaNavi 44GP104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 8 2025 (1 năm năm trước)27 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922560
Tần số nhân1700 MHz1607 MHz
Tần số Boost2990 MHz1733 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29,700 million7,200 million
Quy trình công nghệ4 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)132 Watt180 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu94 °C
Tốc độ xử lý texture334.9277.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.43 TFLOPS8.873 TFLOPS
ROPs6464
TMUs112160
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Bộ nguồn được khuyến nghịkhông có dữ liệu500 Watt
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2518 MHz10 GB/s
Băng thông bộ nhớ322.3 GB/s320 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1aDP 1.42, HDMI 2.0b, DL-DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 (Desktop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boostkhông có dữ liệu3.0
VR Readykhông có dữ liệu+
Ansel-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.86.4
OpenGL4.64.5
OpenCL2.21.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 9060 42.33
+13.5%
GTX 1080 37.30

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 9060 17708
+13.5%
Mẫu: 113
GTX 1080 15606
Mẫu: 42779

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD140−150
+11.1%
126
1440p85−90
+11.8%
76
4K65−70
+12.1%
58

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.75
1440pkhông có dữ liệu7.88
4Kkhông có dữ liệu10.33

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 85−90 85−90
Resident Evil 4 Remake 100−110 100−110

Full HD
Medium

Battlefield 5 166 166
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 85−90 85−90
Far Cry 5 118 118
Fortnite 285 285
Forza Horizon 4 140 140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 123 123
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Battlefield 5 142 142
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Counter-Strike: Global Offensive 272 272
Cyberpunk 2077 85−90 85−90
Dota 2 102 102
Far Cry 5 113 113
Far Cry 6 110−120 110−120
Fortnite 199 199
Forza Horizon 4 137 137
Grand Theft Auto V 119 119
Metro Exodus 74 74
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113 113
The Witcher 3: Wild Hunt 74 74
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 123 123
Cyberpunk 2077 85−90 85−90
Dota 2 100 100
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 112 112
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 97 97
The Witcher 3: Wild Hunt 81 81
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Epic

Fortnite 146 146

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100 95−100
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 260−270
Far Cry 6 70−75 70−75
Grand Theft Auto V 72 72
Metro Exodus 45 45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 260−270 260−270

1440p
Ultra

Battlefield 5 98 98
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Far Cry 5 77 77
Forza Horizon 4 93 93
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 70−75

1440p
Epic

Fortnite 95 95

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 40−45
Far Cry 6 30−33 30−33
Grand Theft Auto V 74 74
Metro Exodus 28 28
The Witcher 3: Wild Hunt 56 56
Valorant 230−240 230−240

4K
Ultra

Battlefield 5 53 53
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 20−22 20−22
Dota 2 129 129
Far Cry 5 42 42
Forza Horizon 4 65 65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 34 34

4K
Epic

Fortnite 46 46

Vậy RX 9060 và GTX 1080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9060 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9060 nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9060 nhanh hơn 12% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 42.33 37.30
Mức độ mới 5 Tháng 8 2025 27 Tháng 5 2016
Quy trình công nghệ 4 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 132 Watt 180 Watt

RX 9060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 13%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 27%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9060 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1080 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 86 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 6725 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 9060 hoặc GeForce GTX 1080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.