Radeon RX 9060 vs GeForce GTX 1070 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 9060
2025
8 GB GDDR6, 132 Watt
42.18
+20.2%

RX 9060 vượt qua 1070 Ti với mức đáng chú ý là 20% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất105165
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10088
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu23.39
Hiệu quả năng lượng24.8815.17
Kiến trúcRDNA 4.0 (2025−2026)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaNavi 44GP104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 8 2025 (1 năm năm trước)2 Tháng 11 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922432
Tần số nhân1700 MHz1607 MHz
Tần số Boost2990 MHz1683 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29,700 million7,200 million
Quy trình công nghệ4 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)132 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture334.9255.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.43 TFLOPS8.186 TFLOPS
ROPs6464
TMUs112152
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu912 KB
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2518 MHz2002 MHz
Băng thông bộ nhớ322.3 GB/s256.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.86.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.21.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 9060 42.18
+20.2%
GTX 1070 Ti 35.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 9060 17647
+20.2%
Mẫu: 110
GTX 1070 Ti 14679
Mẫu: 13125

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 9060 và GeForce GTX 1070 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD130−140
+16.1%
112
1440p85−90
+18.1%
72
4K65−70
+18.2%
55

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.56
1440pkhông có dữ liệu5.54
4Kkhông có dữ liệu7.25

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 100−110 100−110
Counter-Strike 2 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Resident Evil 4 Remake 90−95 90−95

Full HD
Medium

Atomic Heart 100−110 100−110
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Far Cry 5 114 114
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 130−140 130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 210−220 210−220

Full HD
High

Atomic Heart 100−110 100−110
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 190−200 190−200
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Dota 2 127 127
Far Cry 5 108 108
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 130−140 130−140
Grand Theft Auto V 120−130 120−130
Metro Exodus 66 66
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130 120−130
Valorant 210−220 210−220

Full HD
Ultra

Battlefield 5 111 111
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Dota 2 121 121
Far Cry 5 102 102
Forza Horizon 4 100 100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 72 72
Valorant 210−220 210−220

Full HD
Epic

Fortnite 109 109

1440p
High

Counter-Strike 2 85−90 85−90
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 240−250
Grand Theft Auto V 70−75 70−75
Metro Exodus 40 40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 250−260 250−260

1440p
Ultra

Battlefield 5 83 83
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Far Cry 5 75 75
Forza Horizon 4 81 81
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70

1440p
Epic

Fortnite 72 72

4K
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Grand Theft Auto V 67 67
Metro Exodus 25 25
The Witcher 3: Wild Hunt 47 47
Valorant 210−220 210−220

4K
Ultra

Battlefield 5 47 47
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
Dota 2 105 105
Far Cry 5 39 39
Forza Horizon 4 55 55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 45−50

4K
Epic

Fortnite 36 36

Vậy RX 9060 và GTX 1070 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9060 nhanh hơn 16% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9060 nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9060 nhanh hơn 18% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 42.18 35.09
Mức độ mới 5 Tháng 8 2025 2 Tháng 11 2017
Quy trình công nghệ 4 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 132 Watt 180 Watt

RX 9060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 20%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 27%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9060 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1070 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 86 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 4907 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 9060 hoặc GeForce GTX 1070 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.