Radeon RX 7900 XT vs RX 7900M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7900 XT
2022, $899
20 GB GDDR6, 300 Watt
69.46
+30.9%

7900 XT vượt qua 7900M với mức đáng kể là 31% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2062
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất41.47không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng18.0522.98
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31Navi 31
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 11 2022 (4 năm năm trước)19 Tháng 10 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$899 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng53764608
Tần số nhân1387 MHz1825 MHz
Tần số Boost2394 MHz2090 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 million57,700 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture804.4601.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động51.48 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs192192
TMUs336288
Ray Tracing Cores8472
L0 Cache2.6 MB2.3 MB
L1 Cache3 MB3 MB
L2 Cache6 MB6 MB
L3 Cache80 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài276 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa20 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ800.0 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-CPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.0
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7900 XT 69.46
+30.9%
RX 7900M 53.05

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7900 XT 29121
+31%
Mẫu: 7385
RX 7900M 22238
Mẫu: 56

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 7900 XT 75896
+26.6%
RX 7900M 59943

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 7900 XT 63399
+26.2%
RX 7900M 50241

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7900 XT và Radeon RX 7900M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD199
+34.5%
148
1440p135
+26.2%
107
4K85
+16.4%
73

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.52không có dữ liệu
1440p6.66không có dữ liệu
4K10.58không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+15.9%
270−280
Cyberpunk 2077 237
+80.9%
130−140
Hogwarts Legacy 160−170
+23.3%
130−140
Resident Evil 4 Remake 307
+95.5%
150−160

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190
+15.2%
150−160
Counter-Strike 2 288
+4%
270−280
Cyberpunk 2077 212
+61.8%
130−140
Far Cry 5 196
+18.1%
160−170
Fortnite 300−350
+27.4%
230−240
Forza Horizon 4 280−290
+36.2%
200−210
Hogwarts Legacy 171
+28.6%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450
+38.4%
300−350

Full HD
High

Battlefield 5 180−190
+15.2%
150−160
Counter-Strike 2 268 270−280
+3.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 190
+45%
130−140
Dota 2 199
+32.7%
150−160
Far Cry 5 187
+12.7%
160−170
Fortnite 300−350
+27.4%
230−240
Forza Horizon 4 280−290
+36.2%
200−210
Grand Theft Auto V 173
+24.5%
139
Hogwarts Legacy 150
+12.8%
130−140
Metro Exodus 146
+9%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 483
+121%
210−220
Valorant 400−450
+38.4%
300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+15.2%
150−160
Cyberpunk 2077 179
+32.6%
135
Dota 2 184
+31.4%
140−150
Far Cry 5 173
+35.2%
128
Forza Horizon 4 280−290
+36.2%
200−210
Hogwarts Legacy 133 130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 255
+51.8%
168
Valorant 400−450
+38.4%
300−350

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+27.4%
230−240

1440p
High

Counter-Strike 2 206
+33.8%
150−160
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+30.6%
350−400
Grand Theft Auto V 159
+50%
106
Metro Exodus 135
+58.8%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500
+37%
350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+39.4%
130−140
Cyberpunk 2077 122
+31.2%
93
Far Cry 5 173
+40.7%
123
Forza Horizon 4 240−250
+46.2%
160−170
Hogwarts Legacy 105
+54.4%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 179
+50.4%
110−120

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+1.3%
140−150

4K
High

Counter-Strike 2 50 65−70
+38%
Grand Theft Auto V 175
+19.9%
146
Hogwarts Legacy 55−60
+51.4%
35−40
Metro Exodus 87
+64.2%
50−55
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+34.5%
116
Valorant 300−350
+3.2%
300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+49.5%
90−95
Counter-Strike 2 100−105
+44.9%
65−70
Cyberpunk 2077 60
+36.4%
44
Dota 2 153
+39.1%
110−120
Far Cry 5 132
+28.2%
103
Forza Horizon 4 200−210
+69.2%
120−130
Hogwarts Legacy 58
+56.8%
35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+3.2%
90−95

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RX 7900 XT và RX 7900M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XT nhanh hơn 34% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XT nhanh hơn 26% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XT nhanh hơn 16% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 7900 XT nhanh hơn 121%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 7900M nhanh hơn 38%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XT tốt hơn trong 53 các bài kiểm tra (85%)
  • RX 7900M tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 69.46 53.05
Mức độ mới 3 Tháng 11 2022 19 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 20 GB 16 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 180 Watt

RX 7900 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 31%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900M: mới hơn 11 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XT vì nó vượt trội hơn Radeon RX 7900M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7900 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 7900M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 2662 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7900 XT hoặc Radeon RX 7900M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.