Radeon RX 7900 GRE vs 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7900 GRE
2023, $549
16 GB GDDR6, 260 Watt
65.65
+41.2%

7900 GRE vượt qua 8065S với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2885
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất70.76không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng19.6565.83
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31Gorgon Halo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 7 2023 (3 năm năm trước)28 Tháng 9 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51202560
Tần số nhân1287 MHz1295 MHz
Tần số Boost2245 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)260 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture718.4480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động45.98 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16064
TMUs320160
Ray Tracing Cores8040
L0 Cache2.5 MB1.3 MB
L1 Cache2.5 MB1 MB
L2 Cache6 MB2 MB
L3 Cache64 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài276 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ576.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-CPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.0
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7900 GRE 65.65
+41.2%
Radeon 8065S 46.51

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7900 GRE 27466
+41.2%
Mẫu: 2219
Radeon 8065S 19456
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7900 GRE và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD206
+47.1%
140−150
1440p12990−95
−30.2%
4K77
+54%
50−55

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.67không có dữ liệu
1440p4.26không có dữ liệu
4K7.13không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 303
+109%
140−150
Counter-Strike 2 300−350
+24.7%
250−260
Cyberpunk 2077 208
+84.1%
110−120
Resident Evil 4 Remake 234
+75.9%
130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 232
+60%
140−150
Battlefield 5 170−180
+19.6%
140−150
Counter-Strike 2 300−350
+24.7%
250−260
Cyberpunk 2077 184
+62.8%
110−120
Far Cry 5 174
+17.6%
140−150
Fortnite 300−350
+49.5%
200−210
Forza Horizon 4 260−270
+45.3%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
Valorant 350−400
+44.6%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 150
+3.4%
140−150
Battlefield 5 170−180
+19.6%
140−150
Counter-Strike 2 300−350
+24.7%
250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 158
+39.8%
110−120
Far Cry 5 168
+13.5%
140−150
Fortnite 300−350
+49.5%
200−210
Forza Horizon 4 260−270
+45.3%
180−190
Grand Theft Auto V 164
+12.3%
140−150
Metro Exodus 179
+54.3%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 382
+110%
180−190
Valorant 350−400
+44.6%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180
+19.6%
140−150
Cyberpunk 2077 148
+31%
110−120
Far Cry 5 155
+4.7%
140−150
Forza Horizon 4 260−270
+45.3%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1.8%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 209
+14.8%
180−190
Valorant 350−400
+45.2%
270−280

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+49.5%
200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 200−210
+60.2%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+53.6%
300−350
Grand Theft Auto V 130
+30%
100−105
Metro Exodus 111
+54.2%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+45.8%
120−130
Valorant 450−500
+53.4%
300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170
+45.7%
110−120
Cyberpunk 2077 98
+66.1%
55−60
Far Cry 5 154
+31.6%
110−120
Forza Horizon 4 220−230
+59.9%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+59.2%
95−100

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+17.1%
120−130

4K
High

Atomic Heart 60−65
+55%
40−45
Counter-Strike 2 90−95
+58.6%
55−60
Grand Theft Auto V 151
+37.3%
110−120
Metro Exodus 71
+57.8%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 125
+56.3%
80−85
Valorant 300−350
+12%
280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130
+61%
75−80
Counter-Strike 2 90−95
+41.5%
65−70
Cyberpunk 2077 45
+66.7%
27−30
Far Cry 5 107
+59.7%
65−70
Forza Horizon 4 170−180
+84.5%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+31.5%
70−75

4K
Epic

Fortnite 75−80
+19.7%
65−70

Vậy RX 7900 GRE và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 GRE nhanh hơn 47% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 GRE nhanh hơn 43% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 GRE nhanh hơn 54% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 7900 GRE nhanh hơn 110%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 GRE tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 65.65 46.51
Mức độ mới 27 Tháng 7 2023 28 Tháng 9 2026
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 260 Watt 55 Watt

RX 7900 GRE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 41%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 79%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 GRE vì nó vượt trội hơn Radeon 8065S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7900 GRE được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 1252 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7900 GRE hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.