Radeon RX 6600 vs RTX PRO 500 Blackwell Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6600
2021, $329
8 GB GDDR6, 132 Watt
36.13
+34.5%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile
2025
6 GB GDDR7, 35 Watt
26.86

RX 6600 vượt qua RTX PRO 500 Blackwell Mobile với mức đáng kể là 35% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất155243
Vị trí theo mức độ phổ biến29không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất50.87không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng21.1859.37
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23GB207
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành13 Tháng 10 2021 (4 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921792
Tần số nhân1626 MHz2235 MHz
Tần số Boost2491 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)132 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture279.0141.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.928 TFLOPS9.032 TFLOPS
ROPs6424
TMUs11256
Tensor Coreskhông có dữ liệu56
Ray Tracing Cores2814
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB1.8 MB
L2 Cache2 MB24 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài190 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.0 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6600 36.13
+34.5%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile 26.86

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 6600 31774
+47.8%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile 21497

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 6600 94734
+31.6%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile 71988

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6600 23366
+40.1%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile 16676

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6600 140716
+65.5%
RTX PRO 500 Blackwell Mobile 85015

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+74.6%
59
−74.6%
1440p53
+39.5%
38
−39.5%
4K30
+3.4%
29
−3.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.19không có dữ liệu
1440p6.21không có dữ liệu
4K10.97không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 345
+124%
150−160
−124%
Cyberpunk 2077 107
+78.3%
60−65
−78.3%
Palworld 119
+72.5%
65−70
−72.5%
Resident Evil 4 Remake 125
+89.4%
65−70
−89.4%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+21.9%
100−110
−21.9%
Counter-Strike 2 303
+96.8%
150−160
−96.8%
Cyberpunk 2077 91
+51.7%
60−65
−51.7%
Far Cry 5 154
+55.6%
99
−55.6%
Fortnite 160−170
+23.1%
130−140
−23.1%
Forza Horizon 4 140−150
+31.8%
100−110
−31.8%
Palworld 104
+50.7%
65−70
−50.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+33%
100−110
−33%
Valorant 210−220
+21.2%
170−180
−21.2%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+21.9%
100−110
−21.9%
Counter-Strike 2 146
−5.5%
150−160
+5.5%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3.7%
260−270
−3.7%
Cyberpunk 2077 73
+21.7%
60−65
−21.7%
Dota 2 150
+36.4%
110−120
−36.4%
Far Cry 5 142
+59.6%
89
−59.6%
Fortnite 160−170
+23.1%
130−140
−23.1%
Forza Horizon 4 140−150
+31.8%
100−110
−31.8%
Grand Theft Auto V 137
+21.2%
113
−21.2%
Metro Exodus 82
+34.4%
60−65
−34.4%
Palworld 78
+13%
65−70
−13%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+33%
100−110
−33%
The Witcher 3: Wild Hunt 147
+72.9%
85−90
−72.9%
Valorant 210−220
+21.2%
170−180
−21.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+21.9%
100−110
−21.9%
Cyberpunk 2077 59
−1.7%
60−65
+1.7%
Dota 2 107
+42.7%
75−80
−42.7%
Far Cry 5 134
+57.6%
85
−57.6%
Forza Horizon 4 140−150
+31.8%
100−110
−31.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+33%
100−110
−33%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+5.9%
85−90
−5.9%
Valorant 210−220
+35.6%
160−170
−35.6%

Full HD
Epic

Fortnite 160−170
+23.1%
130−140
−23.1%
Palworld 71
+2.9%
65−70
−2.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 85
+39.3%
60−65
−39.3%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+33.3%
190−200
−33.3%
Grand Theft Auto V 64
+8.5%
59
−8.5%
Metro Exodus 48
+29.7%
35−40
−29.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+34.6%
130−140
−34.6%
Valorant 240−250
+18.6%
210−220
−18.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100
+26.7%
75−80
−26.7%
Cyberpunk 2077 34
+21.4%
27−30
−21.4%
Far Cry 5 91
+54.2%
59
−54.2%
Forza Horizon 4 100−110
+41.7%
70−75
−41.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+51.1%
45−50
−51.1%

1440p
Epic

Fortnite 95−100
+43.3%
65−70
−43.3%
Palworld 47
+20.5%
35−40
−20.5%

4K
High

Counter-Strike 2 20
−40%
27−30
+40%
Grand Theft Auto V 60
+13.2%
50−55
−13.2%
Metro Exodus 29
+20.8%
24−27
−20.8%
Palworld 30−35
+52.4%
21−24
−52.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+7.3%
40−45
−7.3%
Valorant 220−230
+42%
150−160
−42%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+38.1%
40−45
−38.1%
Counter-Strike 2 40−45
+40%
30−33
−40%
Cyberpunk 2077 14
+16.7%
12−14
−16.7%
Dota 2 85
+41.7%
60−65
−41.7%
Far Cry 5 44
+51.7%
29
−51.7%
Forza Horizon 4 65−70
+41.7%
45−50
−41.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+51.6%
30−35
−51.6%

4K
Epic

Fortnite 45−50
+48.4%
30−35
−48.4%
Palworld 22
−4.5%
21−24
+4.5%

Vậy RX 6600 và RTX PRO 500 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 nhanh hơn 75% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6600 nhanh hơn 39% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6600 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6600 nhanh hơn 124%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX PRO 500 Blackwell Mobile nhanh hơn 40%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (93%)
  • RTX PRO 500 Blackwell Mobile tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (7%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.13 26.86
Mức độ mới 13 Tháng 10 2021 19 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 132 Watt 35 Watt

RX 6600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 35%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 500 Blackwell Mobile: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 277%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 vì nó vượt trội hơn RTX PRO 500 Blackwell Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6600 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX PRO 500 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 13522 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 500 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600 hoặc RTX PRO 500 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.