Radeon R8 M535DX vs RTX PRO 3000 Blackwell Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R8 M535DX
2017
1.61
RTX PRO 3000 Blackwell Mobile
2025
12 GB GDDR7, 60 Watt
45.90
+2751%

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile vượt qua R8 M535DX với mức trọn vẹn là 2751% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất101087
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu59.18
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaMesoGB205
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3205888
Tần số nhân780 MHz848 MHz
Tần số Boost891 MHz1605 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million31,100 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt
Tốc độ xử lý texture17.82295.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5702 TFLOPS18.9 TFLOPS
ROPs880
TMUs20184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache80 KB5.8 MB
L2 Cache128 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.06.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−2975%
123
+2975%
1440p2−3
−3350%
69
+3350%
4K1−2
−4300%
44
+4300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 154
+0%
154
+0%
Metro Exodus 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 117
+0%
117
+0%
Metro Exodus 70−75
+0%
70−75
+0%
Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 100−110
+0%
100−110
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 280−290
+0%
280−290
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 4 90−95
+0%
90−95
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
Epic

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy R8 M535DX và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 2975% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 3350% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 4300% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.61 45.90
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 19 Tháng 3 2025
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2751%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 3000 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R8 M535DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R8 M535DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 3000 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 35 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R8 M535DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 3000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R8 M535DX hoặc RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.