Radeon R7 M365X vs GeForce RTX 4070 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M365X
2015
4 GB GDDR5
2.03
RTX 4070 Ti
2023, $799
12 GB GDDR6X, 285 Watt
75.32
+3610%

RTX 4070 Ti vượt qua R7 M365X với mức trọn vẹn là 3610% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất94613
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu52.66
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.58
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaLithoAD104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3847680
Số pipeline Compute6không có dữ liệu
Tần số nhân900 MHz2310 MHz
Tần số Boost825 MHz2610 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million35,800 million
Quy trình công nghệ28 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu285 Watt
Tốc độ xử lý texture23.04626.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7373 TFLOPS40.09 TFLOPS
ROPs880
TMUs24240
Tensor Coreskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L1 Cache96 KB7.5 MB
L2 Cache256 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu285 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s504.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
Eyefinity+-
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.3
Mantle+-
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M365X 2.03
RTX 4070 Ti 75.32
+3610%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M365X 851
Mẫu: 42
RTX 4070 Ti 31510
+3603%
Mẫu: 15626

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M365X và GeForce RTX 4070 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6−7
−97.3%
223
1440p3−4
−97.9%
140
4K2−386
+4200%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.58
1440pkhông có dữ liệu5.71
4Kkhông có dữ liệu9.29

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 236 236
Hogwarts Legacy 160 160
Resident Evil 4 Remake 292 292

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200 190−200
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 218 218
Far Cry 5 211 211
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 300−350 300−350
Hogwarts Legacy 147 147
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

Full HD
High

Battlefield 5 190−200 190−200
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 185 185
Dota 2 259 259
Far Cry 5 203 203
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 178 178
Hogwarts Legacy 126 126
Metro Exodus 197 197
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 453 453
Valorant 450−500 450−500

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 167 167
Dota 2 243 243
Far Cry 5 189 189
Forza Horizon 4 300−350 300−350
Hogwarts Legacy 118 118
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 221 221
Valorant 450−500 450−500

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 240−250 240−250
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 156 156
Metro Exodus 131 131
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 105 105
Far Cry 5 182 182
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Hogwarts Legacy 86 86
The Witcher 3: Wild Hunt 200−210 200−210

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 110−120 110−120
Grand Theft Auto V 172 172
Hogwarts Legacy 65−70 65−70
Metro Exodus 84 84
The Witcher 3: Wild Hunt 149 149
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 48 48
Dota 2 226 226
Far Cry 5 111 111
Forza Horizon 4 240−250 240−250
Hogwarts Legacy 47 47
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy R7 M365X và RTX 4070 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 Ti nhanh hơn 3617% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 Ti nhanh hơn 4567% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4070 Ti nhanh hơn 4200% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.03 75.32
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 3 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 4 nm

RTX 4070 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3610%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 86%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4070 Ti vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M365X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M365X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4070 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 57 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M365X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 8582 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M365X hoặc GeForce RTX 4070 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.