Radeon R7 350 vs GeForce RTX 5060 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 350
2016
2 GB GDDR5, 55 Watt
5.18

RTX 5060 Mobile vượt qua R7 350 với mức trọn vẹn là 674% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất688122
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10065
Hiệu quả năng lượng7.3469.38
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeGB206
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 7 2016 (10 năm năm trước)20 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5123328
Tần số nhân800 MHz952 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1455 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million21.9 billion
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture25.60151.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8192 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1648
TMUs32104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu26
L1 Cache128 KB3.3 MB
L2 Cache256 KB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.9
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 350 và GeForce RTX 5060 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−1288
+780%
1440p5−6
−88.4%
43
4K5−6
−88.1%
42

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230 220−230
Cyberpunk 2077 95−100 95−100
Hogwarts Legacy 95−100 95−100
Resident Evil 4 Remake 110−120 110−120

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Cyberpunk 2077 95−100 95−100
Far Cry 5 130−140 130−140
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Hogwarts Legacy 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
Valorant 240−250 240−250

Full HD
High

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 95−100 95−100
Far Cry 5 130−140 130−140
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Grand Theft Auto V 152 152
Hogwarts Legacy 95−100 95−100
Metro Exodus 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 140−150
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 95−100 95−100
Far Cry 5 130−140 130−140
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Hogwarts Legacy 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 140−150

Full HD
Epic

Fortnite 170−180 170−180

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110 100−110
Counter-Strike: Global Offensive 280−290 280−290
Grand Theft Auto V 108 108
Metro Exodus 60−65 60−65
Valorant 270−280 270−280

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 95−100 95−100
Forza Horizon 4 110−120 110−120
Hogwarts Legacy 45−50 45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 75−80

1440p
Epic

Fortnite 100−110 100−110

4K
High

Counter-Strike 2 45−50 45−50
Grand Theft Auto V 106 106
Metro Exodus 35−40 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70
Valorant 240−250 240−250

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 21−24 21−24
Far Cry 5 55−60 55−60
Forza Horizon 4 75−80 75−80
Hogwarts Legacy 24−27 24−27
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 55−60

4K
Epic

Fortnite 50−55 50−55

Vậy R7 350 và RTX 5060 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 Mobile nhanh hơn 780% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5060 Mobile nhanh hơn 760% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5060 Mobile nhanh hơn 740% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.18 40.09
Mức độ mới 6 Tháng 7 2016 20 Tháng 5 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 45 Watt

RTX 5060 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 674%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 18%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5060 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 350 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 5060 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 603 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 633 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 350 hoặc GeForce RTX 5060 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.