Radeon Pro W6800 vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6800
2021, $2,249
32 GB GDDR6, 250 Watt
48.15
+97.3%

Pro W6800 vượt qua RX 9050 với mức ấn tượng là 97% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất76264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất9.95không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.0020.66
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21Navi 44
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 6 2021 (5 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38401024
Tần số nhân2075 MHz1330 MHz
Tần số Boost2320 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 million29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture556.8166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động17.82 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs9664
TMUs24064
Ray Tracing Cores6016
L0 Cache960 KB256 KB
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cache128 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPort1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.21.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6800 48.15
+97.3%
RX 9050 24.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W6800 20144
+97.3%
Mẫu: 138
RX 9050 10208
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6800 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD13765−70
−52.6%
1440p11655−60
−52.6%
4K84
+110%
40−45

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p16.42không có dữ liệu
1440p19.39không có dữ liệu
4K26.77không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 150−160
+101%
75−80
Counter-Strike 2 250−260
+98.5%
130−140
Cyberpunk 2077 110−120
+113%
55−60

Full HD
Medium

Atomic Heart 150−160
+101%
75−80
Battlefield 5 150−160
+100%
75−80
Counter-Strike 2 250−260
+98.5%
130−140
Cyberpunk 2077 110−120
+113%
55−60
Far Cry 5 70
+100%
35−40
Fortnite 210−220
+110%
100−105
Forza Horizon 4 180−190
+108%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+102%
85−90
Valorant 270−280
+99.3%
140−150

Full HD
High

Atomic Heart 150−160
+101%
75−80
Battlefield 5 150−160
+100%
75−80
Counter-Strike 2 250−260
+98.5%
130−140
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+98.6%
140−150
Cyberpunk 2077 110−120
+113%
55−60
Dota 2 99
+98%
50−55
Far Cry 5 65
+117%
30−33
Far Cry 6 140−150
+100%
70−75
Fortnite 210−220
+110%
100−105
Forza Horizon 4 180−190
+108%
90−95
Grand Theft Auto V 121
+102%
60−65
Metro Exodus 160
+100%
80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+102%
85−90
The Witcher 3: Wild Hunt 199
+99%
100−105
Valorant 270−280
+99.3%
140−150

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+100%
75−80
Cyberpunk 2077 110−120
+113%
55−60
Dota 2 86
+115%
40−45
Far Cry 5 62
+107%
30−33
Forza Horizon 4 180−190
+108%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+102%
85−90
The Witcher 3: Wild Hunt 157
+109%
75−80
Valorant 270−280
+99.3%
140−150

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+110%
100−105

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+106%
65−70
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+106%
170−180
Far Cry 6 95−100
+116%
45−50
Grand Theft Auto V 88
+120%
40−45
Metro Exodus 171
+101%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+106%
85−90
Valorant 300−350
+99.4%
160−170

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+100%
60−65
Cyberpunk 2077 60−65
+107%
30−33
Far Cry 5 64
+113%
30−33
Forza Horizon 4 140−150
+111%
70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+106%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+106%
65−70

4K
High

Atomic Heart 40−45
+128%
18−20
Counter-Strike 2 60−65
+103%
30−33
Far Cry 6 45−50
+100%
24−27
Grand Theft Auto V 125
+108%
60−65
Metro Exodus 55
+104%
27−30
The Witcher 3: Wild Hunt 99
+98%
50−55
Valorant 290−300
+108%
140−150

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+100%
40−45
Counter-Strike 2 60−65
+103%
30−33
Cyberpunk 2077 27−30
+107%
14−16
Dota 2 94
+109%
45−50
Far Cry 5 60
+100%
30−33
Forza Horizon 4 100−110
+104%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+123%
35−40

4K
Epic

Fortnite 70−75
+100%
35−40

Vậy Pro W6800 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 nhanh hơn 111% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800 nhanh hơn 111% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800 nhanh hơn 110% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 48.15 24.40
Mức độ mới 8 Tháng 6 2021 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 92 Watt

Pro W6800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 97%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 63%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6800 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6800 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.