Radeon HD 8870M vs ATI X850 XT Platinum

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8870M
2013
2 GB GDDR5
3.93
+1968%

HD 8870M vượt qua X850 XT Platinum với mức trọn vẹn là 1968% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7601475
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.22
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaVenusR480
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)21 Tháng 12 2004 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640không có dữ liệu
Tần số nhân725 MHz540 MHz
Tần số Boost775 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million160 million
Quy trình công nghệ28 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu67 Watt
Tốc độ xử lý texture31.008.640
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.992 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1616
TMUs4016
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz590 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s37.76 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)9.0b (9_2)
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.62.0
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8870M 3.93
+1968%
ATI X850 XT Platinum 0.19

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 8870M 1638
+1922%
Mẫu: 15
ATI X850 XT Platinum 81
Mẫu: 9

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8870M và Radeon X850 XT Platinum trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p42
+2000%
2−3
−2000%
Full HD33
+3200%
1−2
−3200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Palworld 10−11 0−1
Resident Evil 4 Remake 5−6 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16 0−1
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 10−12 0−1
Fortnite 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Forza Horizon 4 18−20 0−1
Palworld 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1
Valorant 50−55
+2550%
2−3
−2550%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16 0−1
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 87
+2075%
4−5
−2075%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Far Cry 5 10−12 0−1
Fortnite 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Forza Horizon 4 18−20 0−1
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 7−8 0−1
Palworld 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 50−55
+2550%
2−3
−2550%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Far Cry 5 10−12 0−1
Forza Horizon 4 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 50−55
+2550%
2−3
−2550%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Palworld 10−11 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Valorant 35−40
+3700%
1−2
−3700%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1

1440p
Epic

Fortnite 7−8 0−1
Palworld 5−6 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Valorant 16−18 0−1

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 0−1

4K
Epic

Fortnite 4−5 0−1

Vậy HD 8870M và ATI X850 XT Platinum cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8870M nhanh hơn 2000% ở độ phân giải 900p
  • HD 8870M nhanh hơn 3200% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.93 0.19
Mức độ mới 1 Tháng 4 2013 21 Tháng 12 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 130 nm

HD 8870M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1968%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8870M vì nó vượt trội hơn Radeon X850 XT Platinum trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8870M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X850 XT Platinum dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8870M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon X850 XT Platinum theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8870M hoặc Radeon X850 XT Platinum, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.