FirePro M5100 vs GRID M10-8Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5100 và GRID M10-8Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M5100
2013
2 GB GDDR5
4.50

M10-8Q vượt qua M5100 với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5100 và GRID M10-8Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất714636
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.14
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaVenusGM107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành16 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5100 và GRID M10-8Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5100 và GRID M10-8Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640640
Tần số nhân725 MHz1033 MHz
Tần số Boost775 MHz1306 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texture31.0052.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.992 TFLOPS1.672 TFLOPS
ROPs1616
TMUs4040
L1 Cache160 KB320 KB
L2 Cache256 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5100 và GRID M10-8Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5100 và GRID M10-8Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1300 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s83.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5100 và GRID M10-8Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5100 và GRID M10-8Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5100 và GRID M10-8Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5100 4.50
GRID M10-8Q 6.23
+38.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M5100 1874
Mẫu: 12
GRID M10-8Q 2595
+38.5%
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5100 và GRID M10-8Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD31
−29%
40−45
+29%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 20−22
−35%
27−30
+35%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Palworld 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Resident Evil 4 Remake 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Counter-Strike 2 20−22
−35%
27−30
+35%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Far Cry 5 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Fortnite 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Forza Horizon 4 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
Palworld 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Valorant 55−60
−37.9%
80−85
+37.9%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Counter-Strike 2 20−22
−35%
27−30
+35%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−26.6%
100−105
+26.6%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Dota 2 35−40
−28.2%
50−55
+28.2%
Far Cry 5 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Fortnite 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Forza Horizon 4 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
Grand Theft Auto V 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Metro Exodus 8−9
−25%
10−11
+25%
Palworld 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Valorant 55−60
−37.9%
80−85
+37.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Dota 2 35−40
−28.2%
50−55
+28.2%
Far Cry 5 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Forza Horizon 4 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Valorant 55−60
−37.9%
80−85
+37.9%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Palworld 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−28.6%
45−50
+28.6%
Grand Theft Auto V 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−32.4%
45−50
+32.4%
Valorant 45−50
−33.3%
60−65
+33.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Palworld 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 20−22
−35%
27−30
+35%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 14−16
−20%
18−20
+20%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−20%
6−7
+20%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−20%
6−7
+20%

Vậy FirePro M5100 và GRID M10-8Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GRID M10-8Q nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.50 6.23
Mức độ mới 16 Tháng 10 2013 18 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB

GRID M10-8Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 38%, mới hơn 2 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi khuyên dùng GRID M10-8Q vì nó vượt trội hơn FirePro M5100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M5100 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GRID M10-8Q dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 138 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID M10-8Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5100 hoặc GRID M10-8Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.