ATI Radeon HD 3200 vs GeForce RTX 2050 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 3200
2008
0.20

RTX 2050 Mobile vượt qua HD 3200 với mức trọn vẹn là 8535% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1475358
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10052
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu29.70
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaRS780GA107
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 3 2008 (18 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng402048
Tần số nhân494 MHz1185 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1477 MHz
Số lượng bóng bán dẫn180 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ65 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu45 Watt
Tốc độ xử lý texture1.97694.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03952 TFLOPS6.05 TFLOPS
ROPs432
TMUs464
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu2.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x8
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.0 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.03.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 3200 0.20
RTX 2050 Mobile 17.27
+8535%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI HD 3200 82
RTX 2050 Mobile 46821
+57349%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 3200 và GeForce RTX 2050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3
−1300%
42
+1300%
1440p-0−132
4K-0−128

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 1−2
−4500%
45−50
+4500%
Cyberpunk 2077 0−1 47

Full HD
Medium

Atomic Heart 1−2
−4800%
49
+4800%
Cyberpunk 2077 0−1 42
Forza Horizon 4 3−4
−2300%
70−75
+2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−843%
65−70
+843%
Valorant 27−30
−396%
130−140
+396%

Full HD
High

Atomic Heart 1−2
−2900%
30
+2900%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1725%
210−220
+1725%
Cyberpunk 2077 0−1 29
Dota 2 9−10
−1211%
118
+1211%
Forza Horizon 4 3−4
−2300%
70−75
+2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−843%
65−70
+843%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1060%
58
+1060%
Valorant 27−30
−396%
130−140
+396%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 25
Dota 2 9−10
−1122%
110
+1122%
Forza Horizon 4 3−4
−2300%
70−75
+2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−843%
65−70
+843%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−560%
33
+560%
Valorant 27−30
−396%
130−140
+396%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−1650%
35−40
+1650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−7900%
160−170
+7900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2500%
24−27
+2500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−129%
30−35
+129%
Valorant 5−6
−1700%
90−95
+1700%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1600%
16−18
+1600%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−1700%
18−20
+1700%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 74
+0%
74
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 62
+0%
62
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 40
+0%
40
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 53
+0%
53
+0%
Grand Theft Auto V 68
+0%
68
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 49
+0%
49
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Far Cry 5 37
+0%
37
+0%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
High

Atomic Heart 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Dota 2 34
+0%
34
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%

Vậy ATI HD 3200 và RTX 2050 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 1300% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 2050 Mobile nhanh hơn 7900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2050 Mobile tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (41%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (59%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.20 17.27
Mức độ mới 4 Tháng 3 2008 17 Tháng 12 2021
Quy trình công nghệ 65 nm 8 nm

RTX 2050 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8535%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 713%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2050 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon HD 3200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 3200 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 2050 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 89 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 3200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3388 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 3200 hoặc GeForce RTX 2050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.