GeForce 8200M G vs Arc A580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8200M G và Arc A580, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8200M G
2008
0.16

A580 vượt qua 8200M G với mức trọn vẹn là 17956% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8200M G và Arc A580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1500224
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu12.77
Kiến trúckhông có dữ liệuGeneration 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaMCP77MV MCP79MVLDG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)10 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8200M G và Arc A580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8200M G và Arc A580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng83072
Tần số nhân400 MHz1700 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu21,700 million
Quy trình công nghệ80 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu175 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu384.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12.29 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L2 Cachekhông có dữ liệu8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8200M G và Arc A580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8200M G và Arc A580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8200M G và Arc A580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8200M G và Arc A580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8200M G và Arc A580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8200M G 0.16
Arc A580 28.89
+17956%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8200M G 65
Mẫu: 366
Arc A580 12036
+18417%
Mẫu: 338

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8200M G và Arc A580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1103
1440p-0−156
4K-0−133

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 73
Palworld 2−3
−5500%
112
+5500%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 65
Forza Horizon 4 2−3
−5250%
107
+5250%
Palworld 2−3
−4650%
95
+4650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1571%
110−120
+1571%
Valorant 24−27
−683%
180−190
+683%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−2382%
270−280
+2382%
Cyberpunk 2077 0−1 57
Dota 2 8−9
−17400%
1400−1450
+17400%
Forza Horizon 4 2−3
−5000%
102
+5000%
Palworld 2−3
−3600%
74
+3600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1571%
110−120
+1571%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3380%
174
+3380%
Valorant 24−27
−683%
180−190
+683%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 53
Dota 2 8−9
−17400%
1400−1450
+17400%
Forza Horizon 4 2−3
−4250%
87
+4250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1571%
110−120
+1571%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1260%
68
+1260%
Valorant 24−27
−683%
180−190
+683%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
−3300%
68
+3300%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−3900%
80
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8650%
170−180
+8650%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 75
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−5400%
55
+5400%

1440p
Epic

Palworld 0−1 49

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−153%
38
+153%
Valorant 4−5
−4200%
170−180
+4200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−3300%
30−35
+3300%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−3300%
30−35
+3300%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 331
+0%
331
+0%
Resident Evil 4 Remake 131
+0%
131
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 263
+0%
263
+0%
Far Cry 5 134
+0%
134
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 129
+0%
129
+0%
Far Cry 5 122
+0%
122
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%
Metro Exodus 97
+0%
97
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 114
+0%
114
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+0%
200−210
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 57
+0%
57
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 39
+0%
39
+0%
Far Cry 5 87
+0%
87
+0%

1440p
Epic

Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 19
+0%
19
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
Palworld 24−27
+0%
24−27
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+0%
61
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 21
+0%
21
+0%
Far Cry 5 47
+0%
47
+0%
Forza Horizon 4 56
+0%
56
+0%

4K
Epic

Palworld 27
+0%
27
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A580 nhanh hơn 8650%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A580 tốt hơn trong 23 các bài kiểm tra (41%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (59%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.16 28.89
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 10 Tháng 10 2023
Quy trình công nghệ 80 nm 6 nm

Arc A580 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 17956%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1233%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A580 vì nó vượt trội hơn GeForce 8200M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8200M G được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc A580 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 40 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8200M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 582 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8200M G hoặc Arc A580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.