Radeon E8950 vs GeForce RTX 2080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon E8950 và GeForce RTX 2080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon E8950
2015
8 GB GDDR5, 95 Watt
13.12

RTX 2080 vượt qua E8950 với mức trọn vẹn là 240% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon E8950 và GeForce RTX 2080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất43196
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu19.62
Hiệu quả năng lượng10.6816.03
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaAmethystTU104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon E8950 và GeForce RTX 2080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon E8950 và GeForce RTX 2080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482944
Tần số nhân735 MHz1515 MHz
Tần số Boost1000 MHz1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million13,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt215 Watt
Tốc độ xử lý texture128.0314.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.096 TFLOPS10.07 TFLOPS
ROPs3264
TMUs128184
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache512 KB2.9 MB
L2 Cache512 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon E8950 và GeForce RTX 2080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon E8950 và GeForce RTX 2080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon E8950 và GeForce RTX 2080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon E8950 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon E8950 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon E8950 và GeForce RTX 2080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40−45
−260%
144
+260%
1440p27−30
−274%
101
+274%
4K21−24
−248%
73
+248%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.85
1440pkhông có dữ liệu6.92
4Kkhông có dữ liệu9.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 100−110
+0%
100−110
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 163
+0%
163
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 117
+0%
117
+0%
Fortnite 199
+0%
199
+0%
Forza Horizon 4 156
+0%
156
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 209
+0%
209
+0%
Valorant 263
+0%
263
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 155
+0%
155
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 100−110
+0%
100−110
+0%
Dota 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 112
+0%
112
+0%
Fortnite 173
+0%
173
+0%
Forza Horizon 4 153
+0%
153
+0%
Grand Theft Auto V 131
+0%
131
+0%
Metro Exodus 90
+0%
90
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 188
+0%
188
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 181
+0%
181
+0%
Valorant 254
+0%
254
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145
+0%
145
+0%
Cyberpunk 2077 100−110
+0%
100−110
+0%
Dota 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 106
+0%
106
+0%
Forza Horizon 4 132
+0%
132
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 169
+0%
169
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 106
+0%
106
+0%
Valorant 223
+0%
223
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 156
+0%
156
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 95−100
+0%
95−100
+0%
Metro Exodus 60
+0%
60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 247
+0%
247
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 125
+0%
125
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%
Forza Horizon 4 118
+0%
118
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
Epic

Fortnite 128
+0%
128
+0%
Palworld 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 107
+0%
107
+0%
Metro Exodus 39
+0%
39
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 76
+0%
76
+0%
Valorant 234
+0%
234
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 76
+0%
76
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 81
+0%
81
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69
+0%
69
+0%

4K
Epic

Fortnite 65
+0%
65
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy Radeon E8950 và RTX 2080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 nhanh hơn 260% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 nhanh hơn 274% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 nhanh hơn 248% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.12 44.56
Mức độ mới 29 Tháng 9 2015 20 Tháng 9 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 215 Watt

Radeon E8950 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 126%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080: hiệu năng cao hơn 240%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 vì nó vượt trội hơn Radeon E8950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon E8950 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 2080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon E8950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 2714 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon E8950 hoặc GeForce RTX 2080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.