Radeon R7 M350 vs GeForce RTX 3070 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 M350
2015
4 GB DDR3, 35 Watt
2.57

RTX 3070 Mobile vượt qua R7 M350 với mức trọn vẹn là 1236% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất880170
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10095
Hiệu quả năng lượng5.7223.25
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMesoGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)12 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3845120
Số pipeline Compute6không có dữ liệu
Tần số nhân1000 MHz1110 MHz
Tần số Boost825 MHz1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt125 Watt
Tốc độ xử lý texture24.36249.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7795 TFLOPS15.97 TFLOPS
ROPs880
TMUs24160
Tensor Coreskhông có dữ liệu160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L1 Cache96 KB5 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.0
Vulkan-1.2
Mantle+-
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M350 2.57
RTX 3070 Mobile 34.33
+1236%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M350 1076
Mẫu: 45
RTX 3070 Mobile 14364
+1235%
Mẫu: 9127

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M350 và GeForce RTX 3070 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8−9
−92.7%
109
1440p5−668
+1260%
4K3−444
+1367%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 187 187
Counter-Strike 2 241 241
Cyberpunk 2077 119 119

Full HD
Medium

Atomic Heart 144 144
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 230 230
Cyberpunk 2077 107 107
Far Cry 5 119 119
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 189 189
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 210−220 210−220

Full HD
High

Atomic Heart 89 89
Battlefield 5 134 134
Counter-Strike 2 172 172
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 88 88
Dota 2 130 130
Far Cry 5 114 114
Far Cry 6 97 97
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 188 188
Grand Theft Auto V 125 125
Metro Exodus 97 97
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 170 170
Valorant 210−220 210−220

Full HD
Ultra

Battlefield 5 126 126
Cyberpunk 2077 74 74
Dota 2 120 120
Far Cry 5 107 107
Forza Horizon 4 167 167
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 94 94
Valorant 183 183

Full HD
Epic

Fortnite 150−160 150−160

1440p
High

Counter-Strike 2 106 106
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 240−250
Far Cry 6 79 79
Grand Theft Auto V 83 83
Metro Exodus 59 59
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 254 254

1440p
Ultra

Battlefield 5 102 102
Cyberpunk 2077 47 47
Far Cry 5 91 91
Forza Horizon 4 140 140
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65 60−65

1440p
Epic

Fortnite 90−95 90−95

4K
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 32 32
Far Cry 6 43 43
Grand Theft Auto V 83 83
Metro Exodus 37 37
The Witcher 3: Wild Hunt 64 64
Valorant 238 238

4K
Ultra

Battlefield 5 63 63
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Cyberpunk 2077 22 22
Dota 2 109 109
Far Cry 5 51 51
Forza Horizon 4 93 93
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 40−45

4K
Epic

Fortnite 40−45 40−45

Vậy R7 M350 và RTX 3070 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 1263% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 1260% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 1367% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.57 34.33
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 12 Tháng 1 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 125 Watt

R7 M350 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 72%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3070 Mobile: hiệu năng cao hơn 1236%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 62 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2356 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M350 hoặc GeForce RTX 3070 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.