Radeon AI PRO R9700 vs B200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon AI PRO R9700 và B200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất29không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất28.36không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.91không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 4.0 (2025−2026)Blackwell (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 48GB100
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 7 2025 (1 năm năm trước)2024 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,299 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon AI PRO R9700 và B200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon AI PRO R9700 và B200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng409618944 ×2
Tần số nhân1660 MHz700 MHz
Tần số Boost2920 MHz1965 MHz
Số lượng bóng bán dẫn53,900 million104,000 million
Quy trình công nghệ4 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt1000 Watt
Tốc độ xử lý texture747.51,163.3 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động47.84 TFLOPS74.45 TFLOPS ×2
ROPs12824 ×2
TMUs256592 ×2
Tensor Cores128592 ×2
Ray Tracing Cores64không có dữ liệu
L0 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu37 MB
L2 Cache8 MB50 MB
L3 Cache64 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon AI PRO R9700 và B200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotSXM Module
Cổng nguồn phụ1x 16-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon AI PRO R9700 và B200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM3e
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB90 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit4096 Bit ×2
Tần số bộ nhớ2518 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ644.6 GB/s4.1 TB/s ×2
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon AI PRO R9700 và B200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1aNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon AI PRO R9700 và B200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.8N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL2.23.0
Vulkan1.3N/A
CUDA-10.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon AI PRO R9700 và B200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
AI PRO R9700 185128
B200 346048
+46.5%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 90 GB
Quy trình công nghệ 4 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 1000 Watt

AI PRO R9700 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 70%.

Mặt khác, các ưu điểm của B200: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 64% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon AI PRO R9700 và B200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 40 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon AI PRO R9700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá B200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon AI PRO R9700 hoặc B200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.