Radeon 890M vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 890M và Arc B390, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 890M
2026
15 Watt
19.39

B390 vượt qua 890M với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 890M và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất321300
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng100.0020.75
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaGorgon PointPanther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 890M và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 890M và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10241536
Tần số nhân400 MHz300 MHz
Tần số Boost3100 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn34,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture198.4120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.68 TFLOPS
ROPs3224
TMUs6448
Ray Tracing Cores1612
L0 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache256 KB768 KB
L2 Cache2 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 890M và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8IGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 890M và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 890M và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 890M và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 890M và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 890M 19.39
Arc B390 21.46
+10.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 890M 8079
Mẫu: 2131
Arc B390 8940
+10.7%
Mẫu: 395

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon 890M 15069
Arc B390 18367
+21.9%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon 890M 43820
Arc B390 66984
+52.9%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 890M 8933
Arc B390 16885
+89%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 890M 52778
Arc B390 72954
+38.2%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 890M 468363
Arc B390 632405
+35%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 890M và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
−39%
57
+39%
1440p17
−112%
36
+112%
4K21−24
−14.3%
24
+14.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 117
−5.1%
120−130
+5.1%
Cyberpunk 2077 40−45
−11.9%
45−50
+11.9%
Palworld 82
+54.7%
50−55
−54.7%
Resident Evil 4 Remake 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
−8.5%
85−90
+8.5%
Counter-Strike 2 91
−35.2%
120−130
+35.2%
Cyberpunk 2077 40−45
−11.9%
45−50
+11.9%
Far Cry 5 57
−52.6%
87
+52.6%
Fortnite 100−110
−7.8%
110−120
+7.8%
Forza Horizon 4 80−85
−10%
85−90
+10%
Palworld 62
+17%
50−55
−17%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−13.3%
85−90
+13.3%
Valorant 140−150
−6.8%
150−160
+6.8%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
−8.5%
85−90
+8.5%
Counter-Strike 2 44
+63%
27
−63%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−5.1%
240−250
+5.1%
Cyberpunk 2077 40−45
−11.9%
45−50
+11.9%
Far Cry 5 53
−49.1%
79
+49.1%
Fortnite 100−110
−7.8%
110−120
+7.8%
Forza Horizon 4 80−85
−10%
85−90
+10%
Grand Theft Auto V 53
−37.7%
73
+37.7%
Metro Exodus 40−45
−11.6%
45−50
+11.6%
Palworld 36
−47.2%
50−55
+47.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−13.3%
85−90
+13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 53
−102%
107
+102%
Valorant 140−150
−2.1%
149
+2.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
−8.5%
85−90
+8.5%
Cyberpunk 2077 40−45
−11.9%
45−50
+11.9%
Far Cry 5 50
−46%
73
+46%
Forza Horizon 4 80−85
−10%
85−90
+10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−13.3%
85−90
+13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 34
−38.2%
47
+38.2%
Valorant 140−150
−9.6%
160−170
+9.6%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
−7.8%
110−120
+7.8%
Palworld 30
−76.7%
50−55
+76.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
−2.5%
41
+2.5%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−9.9%
150−160
+9.9%
Grand Theft Auto V 30−35
+9.7%
31
−9.7%
Metro Exodus 24−27
−11.5%
27−30
+11.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−5.9%
180−190
+5.9%
Valorant 170−180
+78.1%
96
−78.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
−10.7%
60−65
+10.7%
Cyberpunk 2077 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Far Cry 5 40−45
−20.5%
53
+20.5%
Forza Horizon 4 45−50
−12.2%
55−60
+12.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
−13.3%
30−35
+13.3%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
−13%
50−55
+13%
Palworld 27−30
−11.1%
30−33
+11.1%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18
+0%
Grand Theft Auto V 35−40
−11.1%
40−45
+11.1%
Metro Exodus 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Palworld 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−10.3%
30−35
+10.3%
Valorant 100−110
+131%
45
−131%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−33
−13.3%
30−35
+13.3%
Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Far Cry 5 21−24
−13.6%
24−27
+13.6%
Forza Horizon 4 30−35
−11.8%
35−40
+11.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−15%
21−24
+15%

4K
Epic

Fortnite 20−22
−15%
21−24
+15%
Palworld 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%

Vậy Radeon 890M và Arc B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 nhanh hơn 39% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 nhanh hơn 112% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B390 nhanh hơn 14% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon 890M nhanh hơn 131%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Arc B390 nhanh hơn 102%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 890M tốt hơn trong 6 các bài kiểm tra (10%)
  • Arc B390 tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.39 21.46
Quy trình công nghệ 4 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 80 Watt

Radeon 890M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 433%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: hiệu năng cao hơn 11%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 vì nó vượt trội hơn Radeon 890M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 316 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 890M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 890M hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.