Radeon 840M vs GeForce GTX 660

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 840M và GeForce GTX 660, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 840M
2025
15 Watt
8.89

GTX 660 vượt qua 840M với mức khiêm tốn là 9% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 840M và GeForce GTX 660, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất538502
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.11
Hiệu quả năng lượng45.905.37
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointGK106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)6 Tháng 9 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 840M và GeForce GTX 660: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 840M và GeForce GTX 660, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256960
Tần số nhân400 MHz980 MHz
Tần số Boost2900 MHz1033 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu2,540 million
Quy trình công nghệ4 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texture46.4082.56
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.981 TFLOPS
ROPs824
TMUs1680
Ray Tracing Cores4không có dữ liệu
L0 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache64 KB80 KB
L2 Cache1024 KB384 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 840M và GeForce GTX 660 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 840M và GeForce GTX 660: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192-bit GDDR5
Tần số bộ nhớSystem Shared6.0 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu144.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 840M và GeForce GTX 660. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon 840M và GeForce GTX 660 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
3D Gaming-+
3D Vision-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 840M và GeForce GTX 660 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_0)
Shader Model6.85.1
OpenGL4.64.3
OpenCL2.11.2
Vulkan1.41.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 840M và GeForce GTX 660 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 840M 8.89
GTX 660 9.72
+9.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 840M 3705
Mẫu: 811
GTX 660 4049
+9.3%
Mẫu: 16623

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 840M 4536
GTX 660 5040
+11.1%

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

Radeon 840M 12
GTX 660 33
+175%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 840M và GeForce GTX 660 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD22
−114%
47
+114%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.87

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 84
−7.1%
90−95
+7.1%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
Resident Evil 4 Remake 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 68
−2.9%
70−75
+2.9%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Fortnite 50−55
−1.9%
55−60
+1.9%
Forza Horizon 4 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%
Valorant 85−90
−8%
95−100
+8%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 15
−6.7%
16−18
+6.7%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−8.7%
150−160
+8.7%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Fortnite 50−55
−1.9%
55−60
+1.9%
Forza Horizon 4 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%
Grand Theft Auto V 32
+6.7%
30−33
−6.7%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
−4.3%
24−27
+4.3%
Valorant 85−90
−8%
95−100
+8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Forza Horizon 4 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−6.7%
16−18
+6.7%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
−1.9%
55−60
+1.9%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−2.9%
70−75
+2.9%
Grand Theft Auto V 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 90−95
−4.4%
95−100
+4.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
Palworld 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%
Palworld 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy Radeon 840M và GTX 660 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 660 nhanh hơn 114% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.89 9.72
Quy trình công nghệ 4 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 140 Watt

Radeon 840M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 833%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 660: hiệu năng cao hơn 9%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon 840M và GeForce GTX 660 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon 840M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 660 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 30 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 840M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 4907 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 660 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 840M hoặc GeForce GTX 660, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.