Radeon 840M vs GeForce GTX 580M SLI

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 840M
2025
15 Watt
8.81

580M SLI chỉ vượt qua 840M với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất551540
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng45.536.95
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointN12E-GTX2
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)6 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256768
Tần số nhân400 MHz620 MHz
Tần số Boost2900 MHzkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture46.40không có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs16không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4không có dữ liệu
L0 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1500 MHz
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.4-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 840M 8.81
GTX 580M SLI 8.97
+1.8%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon 840M 7367
+20.7%
GTX 580M SLI 6106

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon 840M 24592
GTX 580M SLI 25022
+1.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p65−7068
+4.6%
Full HD2293
+323%
1200p75−8081
+8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 21−24 21−24
Counter-Strike 2 84
+75%
45−50
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
+5.6%
Resident Evil 4 Remake 16−18 16−18

Full HD
Medium

Atomic Heart 21−24 21−24
Battlefield 5 35−40 40−45
+2.6%
Counter-Strike 2 68
+41.7%
45−50
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
+5.6%
Far Cry 5 27−30 27−30
Fortnite 50−55 50−55
Forza Horizon 4 35−40 40−45
+2.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 30−35
Valorant 85−90 85−90
+1.2%

Full HD
High

Atomic Heart 21−24 21−24
Battlefield 5 35−40 40−45
+2.6%
Counter-Strike 2 15 45−50
+220%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 130−140
+1.5%
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
+5.6%
Far Cry 5 27−30 27−30
Fortnite 50−55 50−55
Forza Horizon 4 35−40 40−45
+2.6%
Grand Theft Auto V 32 30−35
+3.1%
Metro Exodus 18−20 18−20
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 23 21−24
Valorant 85−90 85−90
+1.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40 40−45
+2.6%
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
+5.6%
Far Cry 5 27−30 27−30
Forza Horizon 4 35−40 40−45
+2.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 15 21−24
+53.3%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55 50−55

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18 16−18
+6.3%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70 65−70
+1.5%
Grand Theft Auto V 10−12 12−14
+9.1%
Metro Exodus 9−10 10−11
+11.1%
Valorant 85−90 90−95
+2.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24 21−24
Cyberpunk 2077 7−8 7−8
Far Cry 5 18−20 18−20
+5.6%
Forza Horizon 4 21−24 21−24
+4.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 12−14

1440p
Epic

Fortnite 18−20 18−20
+5.6%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4 3−4
Grand Theft Auto V 18−20 18−20
Metro Exodus 4−5 4−5
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 10−11
+11.1%
Valorant 35−40 40−45
+2.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11 10−12
+10%
Cyberpunk 2077 3−4 3−4
Far Cry 5 9−10 9−10
Forza Horizon 4 14−16 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9 9−10
+12.5%

4K
Epic

Fortnite 8−9 9−10
+12.5%

Full HD
High

Dota 2 65−70 65−70

Full HD
Ultra

Dota 2 65−70 65−70
Valorant 85−90 85−90

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 45−50

4K
High

Atomic Heart 7−8 7−8

4K
Ultra

Counter-Strike 2 3−4 3−4
Dota 2 30−35 30−35

Vậy Radeon 840M và GTX 580M SLI cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 580M SLI nhanh hơn 5% ở độ phân giải 900p
  • GTX 580M SLI nhanh hơn 323% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 580M SLI nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Radeon 840M nhanh hơn 75%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GTX 580M SLI nhanh hơn 220%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 840M tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • GTX 580M SLI tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.81 8.97
Quy trình công nghệ 4 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 100 Watt

Radeon 840M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 90%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 85%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 580M SLI: hiệu năng cao hơn 2%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon 840M và GeForce GTX 580M SLI quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 36 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 840M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 840M hoặc GeForce GTX 580M SLI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.