Radeon 8065S vs RX 9060 XT LP

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+2.1%

8065S chỉ vượt qua 9060 XT LP với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8591
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng65.8325.33
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGorgon HaloNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (chưa đầy một năm trước)17 Tháng 12 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602048
Tần số nhân1295 MHz1380 MHz
Tần số Boost3000 MHz3050 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29,700 million
Quy trình công nghệ4 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texture480.0390.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu24.99 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160128
Ray Tracing Cores4032
L0 Cache1.3 MB512 KB
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cache32 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2518 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu322.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8065S 46.51
+2.1%
RX 9060 XT LP 45.56

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8065S 19456
+2.1%
Mẫu: 8
RX 9060 XT LP 19060
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+3.6%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+4.6%
240−250
Cyberpunk 2077 110−120
+2.7%
110−120
Resident Evil 4 Remake 130−140
+2.3%
130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+3.6%
140−150
Battlefield 5 140−150
+5.7%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+4.6%
240−250
Cyberpunk 2077 110−120
+2.7%
110−120
Far Cry 5 140−150
+5.7%
140−150
Fortnite 200−210
+6.3%
190−200
Forza Horizon 4 180−190
+6.5%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+6.3%
160−170
Valorant 270−280
+4.2%
260−270

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+3.6%
140−150
Battlefield 5 140−150
+5.7%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+4.6%
240−250
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3%
270−280
Cyberpunk 2077 110−120
+2.7%
110−120
Far Cry 5 140−150
+5.7%
140−150
Fortnite 200−210
+6.3%
190−200
Forza Horizon 4 180−190
+6.5%
170−180
Grand Theft Auto V 140−150
+4.3%
140−150
Metro Exodus 110−120
+5.5%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+6.3%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+7.1%
170−180
Valorant 270−280
+4.2%
260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+5.7%
140−150
Cyberpunk 2077 110−120
+2.7%
110−120
Far Cry 5 140−150
+5.7%
140−150
Forza Horizon 4 180−190
+6.5%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+6.3%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+7.1%
170−180

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+6.3%
190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+6.7%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+12%
300−310
Grand Theft Auto V 100−105
+5.3%
95−100
Metro Exodus 70−75
+2.9%
70−75
Valorant 300−350
+3%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+5.5%
110−120
Cyberpunk 2077 55−60
+7.3%
55−60
Far Cry 5 110−120
+6.4%
110−120
Forza Horizon 4 140−150
+9.2%
130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+3.2%
95−100

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+7.5%
120−130

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+5.5%
55−60
Grand Theft Auto V 110−120
+10%
100−105
Metro Exodus 45−50
+12.5%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+6.7%
75−80
Valorant 280−290
+5.2%
270−280

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+2.7%
75−80
Cyberpunk 2077 27−30
+12.5%
24−27
Far Cry 5 65−70
+3.1%
65−70
Forza Horizon 4 95−100
+2.1%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+4.3%
70−75

4K
Epic

Fortnite 65−70
+10%
60−65

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 45.56
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 17 Tháng 12 2025
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 140 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2%, mới hơn 9 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 61%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon 8065S và Radeon RX 9060 XT LP quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8065S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9060 XT LP dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 5 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 XT LP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon RX 9060 XT LP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.