Radeon 8065S vs Pro 5300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon Pro 5300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+175%

8065S vượt qua Pro 5300 với mức trọn vẹn là 175% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon Pro 5300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85367
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng65.8315.49
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)RDNA 1 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGorgon HaloNavi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (chưa đầy một năm trước)4 Tháng 8 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon Pro 5300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon Pro 5300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601280
Tần số nhân1295 MHz1000 MHz
Tần số Boost3000 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu6.4 billion
Quy trình công nghệ4 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt85 Watt
Tốc độ xử lý texture480.0132.0
ROPs6432
TMUs16080
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L0 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon Pro 5300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon Pro 5300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon Pro 5300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon Pro 5300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S và Radeon Pro 5300 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8065S 46.51
+175%
Pro 5300 16.92

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8065S 19456
+175%
Mẫu: 8
Pro 5300 7079
Mẫu: 16

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon Pro 5300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+190%
50−55
Counter-Strike 2 250−260
+179%
90−95
Cyberpunk 2077 110−120
+183%
40−45
Resident Evil 4 Remake 130−140
+196%
45−50

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+190%
50−55
Battlefield 5 140−150
+196%
50−55
Counter-Strike 2 250−260
+179%
90−95
Cyberpunk 2077 110−120
+183%
40−45
Far Cry 5 140−150
+196%
50−55
Fortnite 200−210
+189%
70−75
Forza Horizon 4 180−190
+178%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+183%
60−65
Valorant 270−280
+185%
95−100

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+190%
50−55
Battlefield 5 140−150
+196%
50−55
Counter-Strike 2 250−260
+179%
90−95
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+178%
100−105
Cyberpunk 2077 110−120
+183%
40−45
Far Cry 5 140−150
+196%
50−55
Fortnite 200−210
+189%
70−75
Forza Horizon 4 180−190
+178%
65−70
Grand Theft Auto V 140−150
+192%
50−55
Metro Exodus 110−120
+190%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+183%
60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+180%
65−70
Valorant 270−280
+185%
95−100

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+196%
50−55
Cyberpunk 2077 110−120
+183%
40−45
Far Cry 5 140−150
+196%
50−55
Forza Horizon 4 180−190
+178%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+183%
60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+180%
65−70

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+189%
70−75

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+184%
45−50
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+180%
120−130
Grand Theft Auto V 100−105
+186%
35−40
Metro Exodus 70−75
+200%
24−27
Valorant 300−350
+181%
110−120

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+190%
40−45
Cyberpunk 2077 55−60
+181%
21−24
Far Cry 5 110−120
+193%
40−45
Forza Horizon 4 140−150
+184%
50−55
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+180%
35−40

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+187%
45−50

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+176%
21−24
Grand Theft Auto V 110−120
+175%
40−45
Metro Exodus 45−50
+181%
16−18
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+196%
27−30
Valorant 280−290
+184%
100−105

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+185%
27−30
Cyberpunk 2077 27−30
+200%
9−10
Far Cry 5 65−70
+179%
24−27
Forza Horizon 4 95−100
+177%
35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+204%
24−27

4K
Epic

Fortnite 65−70
+175%
24−27

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 16.92
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 4 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 4 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 85 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 175%, mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 35%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon Pro 5300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8065S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro 5300 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 101 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon Pro 5300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.