Radeon 8065S vs Instinct MI60

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+30.4%

8065S vượt qua MI60 với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85161
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng65.799.25
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGorgon HaloVega 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (chưa đầy một năm trước)18 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25604096
Tần số nhân1295 MHz1200 MHz
Tần số Boost3000 MHz1800 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu13,230 million
Quy trình công nghệ4 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture480.0460.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu14.75 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160256
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L0 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache1 MB1 MB
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedHBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared32 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared4096 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu1,024 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.86.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.41.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8065S 46.51
+30.4%
Instinct MI60 35.67

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8065S 19456
+30.4%
Mẫu: 8
Instinct MI60 14922
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon Instinct MI60 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+32.1%
190−200
Cyberpunk 2077 110−120
+32.9%
85−90
Hogwarts Legacy 110−120
+35.3%
85−90
Resident Evil 4 Remake 130−140
+33%
100−105

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+34.5%
110−120
Counter-Strike 2 250−260
+32.1%
190−200
Cyberpunk 2077 110−120
+32.9%
85−90
Far Cry 5 140−150
+34.5%
110−120
Fortnite 200−210
+34.7%
150−160
Forza Horizon 4 180−190
+39.2%
130−140
Hogwarts Legacy 110−120
+35.3%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+30.8%
130−140
Valorant 270−280
+35.5%
200−210

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+34.5%
110−120
Counter-Strike 2 250−260
+32.1%
190−200
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+32.4%
210−220
Cyberpunk 2077 110−120
+32.9%
85−90
Far Cry 5 140−150
+34.5%
110−120
Fortnite 200−210
+34.7%
150−160
Forza Horizon 4 180−190
+39.2%
130−140
Grand Theft Auto V 140−150
+32.7%
110−120
Hogwarts Legacy 110−120
+35.3%
85−90
Metro Exodus 110−120
+36.5%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+30.8%
130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+40%
130−140
Valorant 270−280
+35.5%
200−210

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+34.5%
110−120
Cyberpunk 2077 110−120
+32.9%
85−90
Far Cry 5 140−150
+34.5%
110−120
Forza Horizon 4 180−190
+39.2%
130−140
Hogwarts Legacy 110−120
+35.3%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+30.8%
130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+40%
130−140

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+34.7%
150−160

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+34.7%
95−100
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+34.4%
250−260
Grand Theft Auto V 100−105
+33.3%
75−80
Metro Exodus 70−75
+30.9%
55−60
Valorant 300−350
+34.3%
230−240

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+36.5%
85−90
Cyberpunk 2077 55−60
+31.1%
45−50
Far Cry 5 110−120
+37.6%
85−90
Forza Horizon 4 140−150
+42%
100−105
Hogwarts Legacy 55−60
+45%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+30.7%
75−80

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+35.8%
95−100

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+45%
40−45
Grand Theft Auto V 110−120
+37.5%
80−85
Metro Exodus 45−50
+50%
30−33
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+33.3%
60−65
Valorant 280−290
+35.2%
210−220

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+40%
55−60
Cyberpunk 2077 27−30
+50%
18−20
Far Cry 5 65−70
+34%
50−55
Forza Horizon 4 95−100
+38.6%
70−75
Hogwarts Legacy 30−35
+47.6%
21−24
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+32.7%
55−60

4K
Epic

Fortnite 65−70
+32%
50−55

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 35.67
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 18 Tháng 11 2018
Quy trình công nghệ 4 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 300 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 30%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 82%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon Instinct MI60 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8065S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Instinct MI60 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI60 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon Instinct MI60, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.