RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vs Radeon RX 5500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU
2026
40.57
+180%

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vượt qua 5500M với mức trọn vẹn là 180% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118412
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu13.28
Kiến trúcBlackwell (2024−2026)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 10 2026 (gần đây)7 Tháng 10 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61441408
Tần số nhânkhông có dữ liệu1375 MHz
Tần số Boost2531 MHz1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu6,400 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu85 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.632 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu88
L1 Cache6 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache24 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 40.57
+180%
RX 5500M 14.50

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 41866
+154%
RX 5500M 16476

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 28818
+135%
RX 5500M 12276

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 82115
+61.2%
RX 5500M 50946

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 5500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD87
+52.6%
57
1440p5761
+7%
4K80−85
+167%
30

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130
+66.7%
75
Counter-Strike 2 220−230
+325%
53
Cyberpunk 2077 95−100
+74.5%
55
Resident Evil 4 Remake 110−120
+64.7%
68

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130
+119%
57
Battlefield 5 130−140
+114%
60−65
Counter-Strike 2 220−230
+325%
53
Cyberpunk 2077 95−100
+123%
43
Far Cry 5 130−140
+173%
45−50
Fortnite 170−180
+113%
80−85
Forza Horizon 4 150−160
+155%
60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+194%
50−55
Valorant 240−250
+65.8%
146

Full HD
High

Atomic Heart 120−130
+247%
36
Battlefield 5 130−140
+47.3%
93
Counter-Strike 2 220−230
+369%
48
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+45.5%
191
Cyberpunk 2077 95−100
+191%
33
Far Cry 5 130−140
+111%
62
Fortnite 170−180
+113%
80−85
Forza Horizon 4 150−160
+155%
60−65
Grand Theft Auto V 31 79
+155%
Metro Exodus 95−100
+154%
39
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+194%
50−55
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+110%
72
Valorant 240−250
+68.1%
144

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+82.7%
75
Cyberpunk 2077 95−100
+220%
30
Far Cry 5 130−140
+122%
59
Forza Horizon 4 150−160
+155%
60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+169%
59
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+236%
45

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+172%
65

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+266%
27−30
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+111%
137
Grand Theft Auto V 55
+139%
21−24
Metro Exodus 60−65
+144%
25
Valorant 270−280
+104%
136

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+136%
44
Cyberpunk 2077 45−50
+277%
12−14
Far Cry 5 100−110
+110%
48
Forza Horizon 4 110−120
+231%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+286%
21−24

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+233%
30−35

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+345%
10−12
Grand Theft Auto V 90−95
+360%
20
Metro Exodus 35−40
+245%
10−12
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+235%
20−22
Valorant 250−260
+95.3%
129

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+313%
16
Cyberpunk 2077 21−24
+340%
5−6
Far Cry 5 55−60
+244%
16−18
Forza Horizon 4 80−85
+208%
24−27
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+314%
14−16

4K
Epic

Fortnite 55−60
+293%
14−16

Full HD
High

Dota 2 106 106

Full HD
Ultra

Dota 2 103 103
Valorant 120−130 120−130

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 175 175

4K
High

Atomic Heart 12−14 12−14
Counter-Strike: Global Offensive 76 76

4K
Ultra

Counter-Strike 2 10−12 10−12
Dota 2 53 53

Vậy RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và RX 5500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5500M nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU nhanh hơn 167% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU nhanh hơn 369%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 5500M nhanh hơn 155%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (86%)
  • RX 5500M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.57 14.50
Mức độ mới 15 Tháng 10 2026 7 Tháng 10 2019

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 180%vàmới hơn 7 năm.

Chúng tôi khuyên dùng RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5500M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 373 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU hoặc Radeon RX 5500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.