RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vs Radeon RX 6500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU
2026
40.57
+133%

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vượt qua 6500M với mức trọn vẹn là 133% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118360
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu27.14
Kiến trúcBlackwell (2024−2026)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 10 2026 (gần đây)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61441024
Tần số nhânkhông có dữ liệu2000 MHz
Tần số Boost2531 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu153.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.915 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache6 MB256 KB
L2 Cache24 MB1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu144.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 40.57
+133%
RX 6500M 17.43

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 41866
+134%
RX 6500M 17889

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 28818
+106%
RX 6500M 14018

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 82115
RX 6500M 88601
+7.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD87
+42.6%
61
1440p57
+138%
24−27

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130
+166%
45−50
Counter-Strike 2 220−230
+127%
95−100
Cyberpunk 2077 95−100
+45.5%
66
Resident Evil 4 Remake 110−120
+187%
35−40

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130
+166%
45−50
Battlefield 5 130−140
+82.7%
75−80
Counter-Strike 2 220−230
+127%
95−100
Cyberpunk 2077 95−100
+43.3%
67
Far Cry 5 130−140
+74.7%
75
Fortnite 170−180
+84.4%
95−100
Forza Horizon 4 150−160
+116%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+137%
65−70
Valorant 240−250
+79.3%
130−140

Full HD
High

Atomic Heart 120−130
+166%
45−50
Battlefield 5 130−140
+82.7%
75−80
Counter-Strike 2 220−230
+127%
95−100
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+25.8%
220−230
Cyberpunk 2077 95−100
+200%
32
Far Cry 5 130−140
+84.5%
71
Fortnite 170−180
+84.4%
95−100
Forza Horizon 4 150−160
+116%
70−75
Grand Theft Auto V 31 69
+123%
Metro Exodus 95−100
+98%
50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+137%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+165%
57
Valorant 240−250
+79.3%
130−140

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+82.7%
75−80
Cyberpunk 2077 95−100
+231%
29
Far Cry 5 130−140
+98.5%
66
Forza Horizon 4 150−160
+116%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+137%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+287%
39

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+84.4%
95−100

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+194%
35−40
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+122%
130−140
Grand Theft Auto V 55
+83.3%
30−33
Metro Exodus 60−65
+165%
21−24
Valorant 270−280
+77.6%
150−160

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+104%
50−55
Cyberpunk 2077 45−50
+206%
16−18
Far Cry 5 100−110
+153%
40−45
Forza Horizon 4 110−120
+170%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+212%
24−27

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+168%
40−45

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+227%
14−16
Grand Theft Auto V 90−95
+188%
30−35
Metro Exodus 35−40
+171%
14−16
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+168%
24−27
Valorant 250−260
+177%
90−95

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+144%
27−30
Cyberpunk 2077 21−24
+214%
7−8
Far Cry 5 55−60
+175%
20−22
Forza Horizon 4 80−85
+158%
30−35
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+222%
18−20

4K
Epic

Fortnite 55−60
+206%
18−20

Full HD
High

Dota 2 102 102

Full HD
Ultra

Dota 2 95 95
Valorant 130−140 130−140

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170

4K
High

Atomic Heart 14−16 14−16

4K
Ultra

Counter-Strike 2 14−16 14−16
Dota 2 60−65 60−65

Vậy RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và RX 6500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU nhanh hơn 43% ở độ phân giải 1080p
  • RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU nhanh hơn 138% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU nhanh hơn 287%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 6500M nhanh hơn 123%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (87%)
  • RX 6500M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.57 17.43
Mức độ mới 15 Tháng 10 2026 4 Tháng 1 2022

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 133%vàmới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6500M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 572 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU hoặc Radeon RX 6500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.