RTX 6000 Ada Generation vs Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 6000 Ada Generation
2022, $6,799
48 GB GDDR6, 300 Watt
69.00
+1022%

RTX 6000 Ada Generation vượt qua Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức trọn vẹn là 1022% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất20643
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất3.32không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.80không có dữ liệu
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Xe3 (2026)
Bộ xử lý đồ họaAD102Wildcat Lake
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 12 2022 (3 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$6,799 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1817616
Tần số nhân915 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2505 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn76,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture1,423không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động91.06 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs192không có dữ liệu
TMUs568không có dữ liệu
Tensor Cores568không có dữ liệu
Ray Tracing Cores142không có dữ liệu
L1 Cache17.8 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache96 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2500 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ960.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4akhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 6000 Ada Generation 69.00
+1022%
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 6.15

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 6000 Ada Generation 70850
+1772%
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 3786

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 6000 Ada Generation 36679
+929%
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 3564

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD185
+741%
22
−741%
1440p161
+1050%
14−16
−1050%
4K108
+1100%
9−10
−1100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p36.75không có dữ liệu
1440p42.23không có dữ liệu
4K62.95không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220
+1320%
14−16
−1320%
Counter-Strike 2 300−350
+963%
30−33
−963%
Cyberpunk 2077 170−180
+1367%
12−14
−1367%

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220
+1320%
14−16
−1320%
Battlefield 5 180−190
+570%
27−30
−570%
Counter-Strike 2 300−350
+963%
30−33
−963%
Cyberpunk 2077 170−180
+1367%
12−14
−1367%
Far Cry 5 130
+584%
18−20
−584%
Fortnite 300−350
+695%
35−40
−695%
Forza Horizon 4 270−280
+893%
27−30
−893%
Forza Horizon 5 200−210
+1044%
18−20
−1044%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+652%
21−24
−652%
Valorant 400−450
+504%
65−70
−504%

Full HD
High

Atomic Heart 210−220
+1320%
14−16
−1320%
Battlefield 5 180−190
+570%
27−30
−570%
Counter-Strike 2 300−350
+963%
30−33
−963%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+173%
100−110
−173%
Cyberpunk 2077 170−180
+1367%
12−14
−1367%
Far Cry 5 126
+563%
18−20
−563%
Fortnite 300−350
+695%
35−40
−695%
Forza Horizon 4 270−280
+893%
27−30
−893%
Forza Horizon 5 200−210
+1044%
18−20
−1044%
Grand Theft Auto V 170−180
+918%
17
−918%
Metro Exodus 114
+850%
12−14
−850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+652%
21−24
−652%
The Witcher 3: Wild Hunt 489
+2776%
16−18
−2776%
Valorant 400−450
+504%
65−70
−504%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+570%
27−30
−570%
Cyberpunk 2077 170−180
+1367%
12−14
−1367%
Far Cry 5 118
+521%
18−20
−521%
Forza Horizon 4 270−280
+893%
27−30
−893%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+652%
21−24
−652%
The Witcher 3: Wild Hunt 260
+1429%
16−18
−1429%
Valorant 400−450
+1091%
35−40
−1091%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+695%
35−40
−695%

1440p
High

Counter-Strike 2 210−220
+1882%
10−12
−1882%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+975%
45−50
−975%
Grand Theft Auto V 140−150
+2350%
6−7
−2350%
Metro Exodus 95
+1800%
5−6
−1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1150%
14−16
−1150%
Valorant 450−500
+670%
60−65
−670%

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+1700%
10−11
−1700%
Cyberpunk 2077 100−110
+2450%
4−5
−2450%
Far Cry 5 118
+883%
12−14
−883%
Forza Horizon 4 240−250
+1636%
14−16
−1636%
The Witcher 3: Wild Hunt 219
+2638%
8−9
−2638%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+1158%
12−14
−1158%

4K
High

Atomic Heart 65−70
+1220%
5−6
−1220%
Counter-Strike 2 40
+1233%
3−4
−1233%
Grand Theft Auto V 170−180
+900%
16−18
−900%
Metro Exodus 90
+8900%
1−2
−8900%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+4500%
4−5
−4500%
Valorant 300−350
+1123%
24−27
−1123%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+2580%
5−6
−2580%
Counter-Strike 2 95−100
+1125%
8−9
−1125%
Cyberpunk 2077 50−55
+4900%
1−2
−4900%
Far Cry 5 115
+2200%
5−6
−2200%
Forza Horizon 4 190−200
+2100%
9−10
−2100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+1500%
6−7
−1500%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+1217%
6−7
−1217%

Vậy RTX 6000 Ada Generation và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 741% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 1050% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 8900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation đã vượt qua Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong tất cả 55 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 69.00 6.15
Mức độ mới 3 Tháng 12 2022 1 Tháng 5 2026

RTX 6000 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1022%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: mới hơn 3 năm.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 6000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX 6000 Ada Generation được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 131 phiếu

Hãy đánh giá RTX 6000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX 6000 Ada Generation hoặc Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.