Quadro T1200 Mobile vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T1200 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 18 Watt
17.47

RX 9050 vượt qua T1200 Mobile với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất358264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng75.5920.66
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU117Navi 44
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10241024
Tần số nhân855 MHz1330 MHz
Tần số Boost1425 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture91.20166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.918 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3264
TMUs6464
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.21.4
CUDA7.5-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro T1200 Mobile và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5880−85
+37.9%
1440p3345−50
+36.4%
4K81
−26.4%
110−120

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80 100−105
+33.3%
Far Cry 5 65 90−95
+38.5%
Fortnite 95−100 130−140
+35.4%
Forza Horizon 4 70−75 100−105
+37%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 90−95
+34.3%
Valorant 130−140 180−190
+33.3%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80 100−105
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 300−310
+35.7%
Dota 2 114 150−160
+31.6%
Far Cry 5 59 80−85
+35.6%
Far Cry 6 53 70−75
+32.1%
Fortnite 95−100 130−140
+35.4%
Forza Horizon 4 70−75 100−105
+37%
Grand Theft Auto V 71 95−100
+33.8%
Metro Exodus 35−40 50−55
+31.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 90−95
+34.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 71 95−100
+33.8%
Valorant 130−140 180−190
+33.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80 100−105
+33.3%
Dota 2 107 140−150
+30.8%
Far Cry 5 56 75−80
+33.9%
Forza Horizon 4 70−75 100−105
+37%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 90−95
+34.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 37 50−55
+35.1%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100 130−140
+35.4%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 130−140 180−190
+38.5%
Far Cry 6 26 35−40
+34.6%
Grand Theft Auto V 37 50−55
+35.1%
Metro Exodus 21−24 30−33
+30.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 35−40
+34.6%
Valorant 150−160 210−220
+33.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55 70−75
+37.3%
Far Cry 5 41 55−60
+34.1%
Forza Horizon 4 40−45 60−65
+36.4%

1440p
Epic

Fortnite 40−45 55−60
+34.1%

4K
High

Far Cry 6 9−10 12−14
+33.3%
Grand Theft Auto V 30−35 40−45
+25%
Metro Exodus 14−16 18−20
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 30−33
+20%
Valorant 90−95 120−130
+31.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30 35−40
+29.6%
Dota 2 109 150−160
+37.6%
Far Cry 5 20−22 27−30
+35%
Forza Horizon 4 30−35 40−45
+29%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 24−27
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 18−20 24−27
+33.3%

Vậy T1200 Mobile và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 38% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 36% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 36% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.47 24.40
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 92 Watt

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 80%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 40%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Quadro T1200 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro T1200 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 171 phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T1200 Mobile hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.