Quadro P4000 vs GeForce GTX 680M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4000 và GeForce GTX 680M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P4000
2017, $815
8 GB GDDR5, 100 Watt
27.38
+247%

P4000 vượt qua 680M với mức trọn vẹn là 247% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000 và GeForce GTX 680M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất238576
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.931.51
Hiệu quả năng lượng20.176.10
Kiến trúcPascal (2016−2021)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGP104GK104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 2 2017 (9 năm năm trước)4 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$815 $310.50

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro P4000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 359% so với GTX 680M.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000 và GeForce GTX 680M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000 và GeForce GTX 680M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921344
Tần số nhân1202 MHz719 MHz
Tần số Boost1480 MHz758 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million3,540 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture165.884.90
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.304 TFLOPS2.038 TFLOPS
ROPs6432
TMUs112112
L1 Cache672 KB112 KB
L2 Cache2 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 và GeForce GTX 680M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000 và GeForce GTX 680M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1901 MHz1800 MHz
Băng thông bộ nhớ192 GB/s115.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000 và GeForce GTX 680M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPortNo outputs
Display Port1.4không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 và GeForce GTX 680M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus++
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 và GeForce GTX 680M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 API
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.5
OpenCL1.21.1
Vulkan+1.1.126
CUDA6.1+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4000 và GeForce GTX 680M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P4000 27.38
+247%
GTX 680M 7.89

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P4000 11406
+247%
Mẫu: 3603
GTX 680M 3287
Mẫu: 482

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P4000 41334
+348%
GTX 680M 9230

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

Quadro P4000 102
+209%
GTX 680M 33

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4000 và GeForce GTX 680M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p230−240
+243%
67
−243%
Full HD65
+1.6%
64
−1.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p12.54
−158%
4.85
+158%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 680M thấp hơn 158% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
+283%
40−45
−283%
Cyberpunk 2077 60−65
+288%
16−18
−288%
Palworld 70−75
+268%
18−20
−268%
Resident Evil 4 Remake 65−70
+386%
14−16
−386%

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
+203%
35−40
−203%
Counter-Strike 2 150−160
+283%
40−45
−283%
Cyberpunk 2077 60−65
+288%
16−18
−288%
Far Cry 5 90−95
+264%
24−27
−264%
Fortnite 130−140
+173%
45−50
−173%
Forza Horizon 4 100−110
+211%
35−40
−211%
Palworld 70−75
+268%
18−20
−268%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+283%
27−30
−283%
Valorant 180−190
+125%
80−85
−125%

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
+203%
35−40
−203%
Counter-Strike 2 150−160
+283%
40−45
−283%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+111%
128
−111%
Cyberpunk 2077 60−65
+288%
16−18
−288%
Dota 2 130−140
+117%
60−65
−117%
Far Cry 5 90−95
+264%
24−27
−264%
Fortnite 130−140
+173%
45−50
−173%
Forza Horizon 4 100−110
+211%
35−40
−211%
Grand Theft Auto V 95−100
+241%
27−30
−241%
Metro Exodus 60−65
+294%
16−18
−294%
Palworld 70−75
+268%
18−20
−268%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+283%
27−30
−283%
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+267%
21−24
−267%
Valorant 180−190
+125%
80−85
−125%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+203%
35−40
−203%
Cyberpunk 2077 60−65
+288%
16−18
−288%
Dota 2 130−140
+117%
60−65
−117%
Far Cry 5 90−95
+264%
24−27
−264%
Forza Horizon 4 100−110
+211%
35−40
−211%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+283%
27−30
−283%
The Witcher 3: Wild Hunt 41
+95.2%
21−24
−95.2%
Valorant 180−190
+125%
80−85
−125%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+173%
45−50
−173%
Palworld 70−75
+268%
18−20
−268%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
+320%
14−16
−320%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+221%
60−65
−221%
Grand Theft Auto V 50−55
+489%
9−10
−489%
Metro Exodus 35−40
+375%
8−9
−375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+307%
40−45
−307%
Valorant 210−220
+162%
80−85
−162%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+347%
16−18
−347%
Cyberpunk 2077 27−30
+383%
6−7
−383%
Far Cry 5 65−70
+306%
16−18
−306%
Forza Horizon 4 70−75
+284%
18−20
−284%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+327%
10−12
−327%

1440p
Epic

Fortnite 65−70
+331%
16−18
−331%
Palworld 40−45
+264%
10−12
−264%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Grand Theft Auto V 50−55
+200%
18−20
−200%
Metro Exodus 24−27
+700%
3−4
−700%
Palworld 24−27
+500%
4−5
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+425%
8−9
−425%
Valorant 160−170
+360%
35−40
−360%

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
+438%
8−9
−438%
Counter-Strike 2 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Cyberpunk 2077 12−14
+550%
2−3
−550%
Dota 2 85−90
+203%
27−30
−203%
Far Cry 5 30−35
+386%
7−8
−386%
Forza Horizon 4 45−50
+277%
12−14
−277%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+288%
8−9
−288%

4K
Epic

Fortnite 30−35
+300%
8−9
−300%
Palworld 24−27
+500%
4−5
−500%

Vậy Quadro P4000 và GTX 680M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4000 nhanh hơn 243% ở độ phân giải 900p
  • Quadro P4000 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P4000 nhanh hơn 1350%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P4000 đã vượt qua GTX 680M trong tất cả 65 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.38 7.89
Mức độ mới 6 Tháng 2 2017 4 Tháng 6 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm

Quadro P4000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 247%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4000 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 680M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 680M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 440 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 69 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000 hoặc GeForce GTX 680M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.