GeForce GTX 680M vs P104-100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680M và P104-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 680M
2012, $311
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.89

P104-100 vượt qua 680M với mức khiêm tốn là 9% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680M và P104-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất576548
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.51không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.10không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGK104GP104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)12 Tháng 12 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$310.50 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680M và P104-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680M và P104-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng13441920
Tần số nhân719 MHz1607 MHz
Tần số Boost758 MHz1733 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million7,200 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture84.90208.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.038 TFLOPS6.655 TFLOPS
ROPs3264
TMUs112120
L1 Cache112 KB720 KB
L2 Cache512 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680M và P104-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680M và P104-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz1251 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s320.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680M và P104-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 680M và P104-100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680M và P104-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (12_1)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
Vulkan1.1.1261.4
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680M và P104-100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680M 7.89
P104-100 8.62
+9.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 680M 3287
Mẫu: 482
P104-100 3593
+9.3%
Mẫu: 29

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 680M 9230
P104-100 51753
+461%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680M và P104-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p67
−4.5%
70−75
+4.5%
Full HD64
−1.6%
65−70
+1.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.85không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Resident Evil 4 Remake 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Far Cry 5 24−27
−8%
27−30
+8%
Fortnite 45−50
−4.2%
50−55
+4.2%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Palworld 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Valorant 80−85
−4.9%
85−90
+4.9%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Counter-Strike: Global Offensive 128
−1.6%
130−140
+1.6%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 60−65
−8.3%
65−70
+8.3%
Far Cry 5 24−27
−8%
27−30
+8%
Fortnite 45−50
−4.2%
50−55
+4.2%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 80−85
−4.9%
85−90
+4.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 60−65
−8.3%
65−70
+8.3%
Far Cry 5 24−27
−8%
27−30
+8%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 80−85
−4.9%
85−90
+4.9%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−4.2%
50−55
+4.2%
Palworld 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−6.6%
65−70
+6.6%
Grand Theft Auto V 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−4.7%
45−50
+4.7%
Valorant 80−85
−4.9%
85−90
+4.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 4 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy GTX 680M và P104-100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P104-100 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 900p
  • P104-100 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.89 8.62
Mức độ mới 4 Tháng 6 2012 12 Tháng 12 2017
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm

P104-100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 680M và P104-100 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 680M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi P104-100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 69 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 70 số phiếu

Hãy đánh giá P104-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680M hoặc P104-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.