Quadro M5500 vs Quadro 2000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5500 và Quadro 2000M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro M5500
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
19.00
+944%

M5500 vượt qua 2000M với mức trọn vẹn là 944% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500 và Quadro 2000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất327979
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.28
Hiệu quả năng lượng9.802.56
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGM204GF106
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành8 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước)13 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$46.56

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5500 và Quadro 2000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500 và Quadro 2000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048192
Tần số nhân1140 MHz550 MHz
Tần số Boost1165 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million1,170 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture149.117.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.772 TFLOPS0.4224 TFLOPS
ROPs6416
TMUs12832
L1 Cache768 KB256 KB
L2 Cache2 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 và Quadro 2000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-A (3.0)
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500 và Quadro 2000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ211 GB/s28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500 và Quadro 2000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 và Quadro 2000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5500 và Quadro 2000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA+2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5500 và Quadro 2000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro M5500 19.00
+944%
Quadro 2000M 1.82

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro M5500 7915
+941%
Mẫu: 3
Quadro 2000M 760
Mẫu: 639

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5500 và Quadro 2000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD350−400
+821%
38
−821%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.23

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+3533%
3−4
−3533%
Cyberpunk 2077 40−45
+925%
4−5
−925%
Palworld 45−50
+667%
6−7
−667%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+4200%
1−2
−4200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+1900%
4−5
−1900%
Counter-Strike 2 100−110
+3533%
3−4
−3533%
Cyberpunk 2077 40−45
+925%
4−5
−925%
Far Cry 5 60−65
+1475%
4−5
−1475%
Fortnite 100−110
+1175%
8−9
−1175%
Forza Horizon 4 75−80
+680%
10−11
−680%
Palworld 45−50
+667%
6−7
−667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+573%
10−12
−573%
Valorant 140−150
+289%
35−40
−289%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+1900%
4−5
−1900%
Counter-Strike 2 100−110
+3533%
3−4
−3533%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+511%
35−40
−511%
Cyberpunk 2077 40−45
+925%
4−5
−925%
Dota 2 100−110
+419%
21−24
−419%
Far Cry 5 60−65
+1475%
4−5
−1475%
Fortnite 100−110
+1175%
8−9
−1175%
Forza Horizon 4 75−80
+680%
10−11
−680%
Grand Theft Auto V 70−75
+2267%
3−4
−2267%
Metro Exodus 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Palworld 45−50
+667%
6−7
−667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+573%
10−12
−573%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+575%
8−9
−575%
Valorant 140−150
+289%
35−40
−289%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+1900%
4−5
−1900%
Cyberpunk 2077 40−45
+925%
4−5
−925%
Dota 2 100−110
+419%
21−24
−419%
Far Cry 5 60−65
+1475%
4−5
−1475%
Forza Horizon 4 75−80
+680%
10−11
−680%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+573%
10−12
−573%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+575%
8−9
−575%
Valorant 140−150
+289%
35−40
−289%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+1175%
8−9
−1175%
Palworld 45−50
+667%
6−7
−667%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+875%
4−5
−875%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+977%
12−14
−977%
Grand Theft Auto V 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Metro Exodus 24−27
+1150%
2−3
−1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+839%
18−20
−839%
Valorant 160−170
+1308%
12−14
−1308%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+1000%
5−6
−1000%
Cyberpunk 2077 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Far Cry 5 40−45
+2050%
2−3
−2050%
Forza Horizon 4 45−50
+1100%
4−5
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+867%
3−4
−867%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+1400%
3−4
−1400%
Palworld 27−30
+1250%
2−3
−1250%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Grand Theft Auto V 35−40
+133%
14−16
−133%
Metro Exodus 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Palworld 16−18
+1500%
1−2
−1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Valorant 100−110
+910%
10−11
−910%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Counter-Strike 2 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 65−70
+2133%
3−4
−2133%
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 30−35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+850%
2−3
−850%

4K
Epic

Fortnite 20−22
+567%
3−4
−567%
Palworld 16−18
+1500%
1−2
−1500%

Vậy Quadro M5500 và Quadro 2000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M5500 nhanh hơn 821% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Quadro M5500 nhanh hơn 4200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M5500 đã vượt qua Quadro 2000M trong tất cả 52 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.00 1.82
Mức độ mới 8 Tháng 4 2016 13 Tháng 1 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 55 Watt

Quadro M5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 944%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro 2000M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 173%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5500 vì nó vượt trội hơn Quadro 2000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 43 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 113 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 2000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5500 hoặc Quadro 2000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.