Quadro M5500 vs GeForce GT 740M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Quadro M5500 và GeForce GT 740M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
M5500 vượt qua 740M với mức trọn vẹn là 927% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500 và GeForce GT 740M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 328 | 973 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 9.80 | 4.34 |
| Kiến trúc | Maxwell 2.0 (2014−2019) | Kepler 2.0 (2013−2015) |
| Bộ xử lý đồ họa | GM204 | GK208 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc di động | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 8 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước) | 20 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Quadro M5500 và GeForce GT 740M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500 và GeForce GT 740M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2048 | 384 |
| Tần số nhân | 1140 MHz | 980 MHz |
| Tần số Boost | 1165 MHz | 980 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 5,200 million | 915 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 45 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 149.1 | 31.36 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 4.772 TFLOPS | 0.7526 TFLOPS |
| ROPs | 64 | 8 |
| TMUs | 128 | 32 |
| L1 Cache | 768 KB | 32 KB |
| L2 Cache | 2 MB | 128 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 và GeForce GT 740M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | large | medium sized |
| Bus | không có dữ liệu | PCI Express 3.0 |
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 3.0 x8 |
| Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
| Hỗ trợ SLI | + | - |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500 và GeForce GT 740M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | DDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 2 GB |
| Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn | không có dữ liệu | DDR3/GDDR5 |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 64 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1753 MHz | 900 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 211 GB/s | 14.4 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500 và GeForce GT 740M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | No outputs |
| Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2 | không có dữ liệu | Up to 3840x2160 |
| Hỗ trợ tín hiệu LVDS | không có dữ liệu | Up to 1920x1200 |
| Hỗ trợ màn hình analog VGA | không có dữ liệu | Up to 2048x1536 |
| Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++) | không có dữ liệu | Up to 3840x2160 |
| HDMI | - | + |
| Bảo vệ nội dung HDCP | - | + |
| Display Port | 1.2 | không có dữ liệu |
| Hỗ trợ G-SYNC | + | - |
| Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI | - | + |
| Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến | - | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 và GeForce GT 740M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| Hỗ trợ Blu-Ray 3D | - | + |
| Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p | - | + |
| Optimus | - | + |
| 3D Vision / 3DTV Play | - | + |
| 3D Vision Pro | + | không có dữ liệu |
| Mosaic | + | không có dữ liệu |
| VR Ready | + | không có dữ liệu |
| nView Display Management | + | không có dữ liệu |
| Optimus | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Quadro M5500 và GeForce GT 740M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 | 12 API |
| Shader Model | 6.4 | 5.1 |
| OpenGL | 4.5 | 4.5 |
| OpenCL | 1.2 | 1.1 |
| Vulkan | + | 1.1.126 |
| CUDA | + | + |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5500 và GeForce GT 740M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Quadro M5500 và GeForce GT 740M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 160−170
+900%
| 16
−900%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 100−110
+3533%
|
3−4
−3533%
|
| Cyberpunk 2077 | 40−45
+925%
|
4−5
−925%
|
| Resident Evil 4 Remake | 40−45
+4200%
|
1−2
−4200%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 80−85
+1900%
|
4−5
−1900%
|
| Counter-Strike 2 | 100−110
+3533%
|
3−4
−3533%
|
| Cyberpunk 2077 | 40−45
+925%
|
4−5
−925%
|
| Escape from Tarkov | 75−80
+1183%
|
6−7
−1183%
|
| Far Cry 5 | 60−65
+1475%
|
4−5
−1475%
|
| Fortnite | 100−110
+1175%
|
8−9
−1175%
|
| Forza Horizon 4 | 75−80
+680%
|
10−11
−680%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 70−75
+573%
|
10−12
−573%
|
| Valorant | 140−150
+289%
|
35−40
−289%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 80−85
+1900%
|
4−5
−1900%
|
| Counter-Strike 2 | 100−110
+3533%
|
3−4
−3533%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 230−240
+330%
|
54
−330%
|
| Cyberpunk 2077 | 40−45
+925%
|
4−5
−925%
|
| Dota 2 | 100−110
+419%
|
21−24
−419%
|
| Escape from Tarkov | 75−80
+1183%
|
6−7
−1183%
|
| Far Cry 5 | 60−65
+1475%
|
4−5
−1475%
|
| Fortnite | 100−110
+1175%
|
8−9
−1175%
|
| Forza Horizon 4 | 75−80
+680%
|
10−11
−680%
|
| Grand Theft Auto V | 70−75
+914%
|
7
−914%
|
| Metro Exodus | 40−45
+1300%
|
3−4
−1300%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 70−75
+573%
|
10−12
−573%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 50−55
+671%
|
7
−671%
|
| Valorant | 140−150
+289%
|
35−40
−289%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 80−85
+1900%
|
4−5
−1900%
|
| Cyberpunk 2077 | 40−45
+925%
|
4−5
−925%
|
| Dota 2 | 100−110
+419%
|
21−24
−419%
|
| Escape from Tarkov | 75−80
+1183%
|
6−7
−1183%
|
| Far Cry 5 | 60−65
+1475%
|
4−5
−1475%
|
| Forza Horizon 4 | 75−80
+680%
|
10−11
−680%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 70−75
+573%
|
10−12
−573%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 50−55
+1250%
|
4
−1250%
|
| Valorant | 140−150
+289%
|
35−40
−289%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 100−110
+1175%
|
8−9
−1175%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 35−40
+875%
|
4−5
−875%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 140−150
+977%
|
12−14
−977%
|
| Grand Theft Auto V | 30−35
+1000%
|
3−4
−1000%
|
| Metro Exodus | 24−27
+1150%
|
2−3
−1150%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 160−170
+789%
|
18−20
−789%
|
| Valorant | 160−170
+1200%
|
12−14
−1200%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 55−60
+1000%
|
5−6
−1000%
|
| Cyberpunk 2077 | 18−20
+1700%
|
1−2
−1700%
|
| Escape from Tarkov | 40−45
+950%
|
4−5
−950%
|
| Far Cry 5 | 40−45
+2050%
|
2−3
−2050%
|
| Forza Horizon 4 | 45−50
+1100%
|
4−5
−1100%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 27−30
+867%
|
3−4
−867%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 45−50
+1400%
|
3−4
−1400%
|
4K
High
| Counter-Strike 2 | 16−18
+1600%
|
1−2
−1600%
|
| Grand Theft Auto V | 35−40
+133%
|
14−16
−133%
|
| Metro Exodus | 16−18
+1500%
|
1−2
−1500%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 27−30
+1300%
|
2−3
−1300%
|
| Valorant | 100−110
+910%
|
10−11
−910%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 27−30
+1350%
|
2−3
−1350%
|
| Counter-Strike 2 | 16−18
+1600%
|
1−2
−1600%
|
| Cyberpunk 2077 | 8−9 | 0−1 |
| Dota 2 | 65−70
+2133%
|
3−4
−2133%
|
| Escape from Tarkov | 18−20 | 0−1 |
| Far Cry 5 | 21−24 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 30−35 | 0−1 |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+533%
|
3−4
−533%
|
4K
Epic
| Fortnite | 20−22
+567%
|
3−4
−567%
|
Vậy Quadro M5500 và GT 740M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Quadro M5500 nhanh hơn 900% ở độ phân giải 1080p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Quadro M5500 nhanh hơn 4200%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Quadro M5500 đã vượt qua GT 740M trong tất cả 51 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 19.00 | 1.85 |
| Mức độ mới | 8 Tháng 4 2016 | 20 Tháng 6 2013 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | 2 GB |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 45 Watt |
Quadro M5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 927%, mới hơn 2 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .
Mặt khác, các ưu điểm của GT 740M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233%.
Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5500 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 740M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Quadro M5500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GT 740M dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
