Quadro M5000M vs Graphics 4-Cores iGPU (Arc)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

M5000M
2015
8 GB GDDR5, 100 Watt
16.84
+74.7%

M5000M vượt qua Graphics 4-Cores iGPU (Arc) với mức ấn tượng là 75% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất362505
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.03không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Xe LPG (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaGM204Meteor Lake iGPU
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1,5364
Tần số nhân975 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1051 MHz1950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture93.60không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.995 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs96không có dữ liệu
L1 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1253 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ160 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212_2
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-
CUDA5.2-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

M5000M 16.84
+74.7%
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 9.64

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

M5000M 11845
+74.8%
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 6776

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

M5000M 9228
+74.3%
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 5295

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

M5000M 63738
+114%
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 29765

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

M5000M 324161
+9.8%
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 295187

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD84
+236%
25
−236%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+638%
13
−638%
Cyberpunk 2077 35−40
+100%
18−20
−100%
Palworld 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
Resident Evil 4 Remake 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+67.4%
40−45
−67.4%
Counter-Strike 2 95−100
+773%
11
−773%
Cyberpunk 2077 35−40
+100%
18−20
−100%
Far Cry 5 55−60
+75%
30−35
−75%
Fortnite 90−95
+86%
50−55
−86%
Forza Horizon 4 70−75
+40%
50
−40%
Palworld 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+82.9%
35−40
−82.9%
Valorant 130−140
+43%
90−95
−43%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+67.4%
40−45
−67.4%
Counter-Strike 2 95−100
+638%
13
−638%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+80%
120−130
−80%
Cyberpunk 2077 35−40
+80%
20−22
−80%
Dota 2 100−110
+85.5%
55−60
−85.5%
Far Cry 5 55−60
+133%
24
−133%
Fortnite 90−95
+60.3%
55−60
−60.3%
Forza Horizon 4 70−75
+79.5%
39
−79.5%
Grand Theft Auto V 60−65
+327%
15
−327%
Metro Exodus 35−40
+89.5%
18−20
−89.5%
Palworld 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+82.9%
35−40
−82.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 67
+168%
24−27
−168%
Valorant 130−140
+43%
90−95
−43%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+67.4%
40−45
−67.4%
Cyberpunk 2077 35−40
+80%
20−22
−80%
Dota 2 100−110
+85.5%
55−60
−85.5%
Far Cry 5 55−60
+75%
30−35
−75%
Forza Horizon 4 70−75
+133%
30
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+82.9%
35−40
−82.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
+81%
21−24
−81%
Valorant 130−140
+43%
90−95
−43%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
+86%
50−55
−86%
Palworld 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+88.9%
18−20
−88.9%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+68.9%
70−75
−68.9%
Grand Theft Auto V 27−30
+115%
12−14
−115%
Metro Exodus 21−24
+100%
10−12
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+214%
50−55
−214%
Valorant 150−160
+82.4%
85−90
−82.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+104%
24−27
−104%
Cyberpunk 2077 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Far Cry 5 35−40
+90%
20−22
−90%
Forza Horizon 4 40−45
+82.6%
21−24
−82.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+92.3%
12−14
−92.3%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Palworld 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+250%
4−5
−250%
Grand Theft Auto V 30−35
+55%
20−22
−55%
Metro Exodus 12−14
+160%
5−6
−160%
Palworld 14−16
+133%
6−7
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+118%
10−12
−118%
Valorant 85−90
+93.3%
45−50
−93.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+108%
12−14
−108%
Counter-Strike 2 14−16
+250%
4−5
−250%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Dota 2 60−65
+100%
30−33
−100%
Far Cry 5 18−20
+90%
10−11
−90%
Forza Horizon 4 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Palworld 14−16
+75%
8−9
−75%

Full HD
High

Resident Evil 4 Remake 22
+0%
22
+0%

Full HD
Ultra

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
High

Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
Ultra

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%
Resident Evil 4 Remake 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
High

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra

Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy M5000M và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M nhanh hơn 236% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, M5000M nhanh hơn 773%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • M5000M tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (75%)
  • Hòa trong 15 các bài kiểm tra (25%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.84 9.64
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

M5000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4-Cores iGPU (Arc): mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5000M vì nó vượt trội hơn Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Graphics 4-Cores iGPU (Arc) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 145 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 49 số phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Cores iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5000M hoặc Graphics 4-Cores iGPU (Arc), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.