Quadro K620 vs RTX A5500 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K620 và RTX A5500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro K620
2014, $190
2 GB 128-bit, 41 Watt
5.28
RTX A5500 Mobile
2022
16 GB GDDR6, 165 Watt
41.69
+690%

RTX A5500 Mobile vượt qua K620 với mức trọn vẹn là 690% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K620 và RTX A5500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất679109
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.0819.56
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGM107GA103
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 7 2014 (12 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$189.89 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K620 và RTX A5500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K620 và RTX A5500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3847424
Tần số nhân1058 MHz975 MHz
Tần số Boost1124 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million22,000 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)41 Watt165 Watt
Tốc độ xử lý texture26.98348.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8632 TFLOPS22.27 TFLOPS
ROPs1696
TMUs24232
Tensor Coreskhông có dữ liệu232
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu58
L1 Cache192 KB7.3 MB
L2 Cache2 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K620 và RTX A5500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài160 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2.5 cmkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K620 và RTX A5500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớ128 BitGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớUp to 29 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K620 và RTX A5500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x DisplayPortPortable Device Dependent
Số lượng màn hình tối đa đồng thời4không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K620 và RTX A5500 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Desktop Management+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K620 và RTX A5500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA5.08.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K620 và RTX A5500 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro K620 5.28
RTX A5500 Mobile 41.69
+690%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro K620 2201
Mẫu: 2894
RTX A5500 Mobile 17369
+689%
Mẫu: 296

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K620 và RTX A5500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14−16
−793%
125
+793%
1440p9−10
−733%
75
+733%
4K6−7
−733%
50
+733%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p13.56không có dữ liệu
1440p21.10không có dữ liệu
4K31.65không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Cyberpunk 2077 129
+0%
129
+0%

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130
+0%
120−130
+0%
Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Cyberpunk 2077 114
+0%
114
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 130−140
+0%
130−140
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

Full HD
High

Atomic Heart 120−130
+0%
120−130
+0%
Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 88
+0%
88
+0%
Dota 2 164
+0%
164
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 145
+0%
145
+0%
Metro Exodus 99
+0%
99
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 205
+0%
205
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 76
+0%
76
+0%
Dota 2 155
+0%
155
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 102
+0%
102
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 290−300
+0%
290−300
+0%
Grand Theft Auto V 99
+0%
99
+0%
Metro Exodus 59
+0%
59
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 280−290
+0%
280−290
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 45
+0%
45
+0%
Far Cry 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+0%
80−85
+0%

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

4K
High

Atomic Heart 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 97
+0%
97
+0%
Metro Exodus 31
+0%
31
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+0%
63
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 18
+0%
18
+0%
Dota 2 132
+0%
132
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
Epic

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy Quadro K620 và RTX A5500 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 793% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 733% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5500 Mobile nhanh hơn 733% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 63 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.28 41.69
Mức độ mới 22 Tháng 7 2014 22 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 41 Watt 165 Watt

Quadro K620 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 302%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A5500 Mobile: hiệu năng cao hơn 690%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5500 Mobile vì nó vượt trội hơn Quadro K620 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K620 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi RTX A5500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 812 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 20 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K620 hoặc RTX A5500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.