Quadro K420 vs GeForce RTX 5080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K420 và GeForce RTX 5080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro K420
2014, $97
1 GB/2 GB 128-bit, 41 Watt
1.73

RTX 5080 vượt qua K420 với mức trọn vẹn là 4843% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K420 và GeForce RTX 5080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9934
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10076
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0849.08
Hiệu quả năng lượng3.2618.38
Kiến trúcKepler (2012−2018)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGK107GB203
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 7 2014 (12 năm năm trước)30 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$96.67 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5080 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 61250% so với Quadro K420.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K420 và GeForce RTX 5080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K420 và GeForce RTX 5080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19210752
Tần số nhân876 MHz2295 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2617 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million45,600 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)41 Watt360 Watt
Tốc độ xử lý texture14.02879.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3364 TFLOPS56.28 TFLOPS
ROPs16112
TMUs16336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L1 Cache16 KB10.5 MB
L2 Cache256 KB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K420 và GeForce RTX 5080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài160 mm304 mm
Độ dày2.5 cm2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K420 và GeForce RTX 5080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớ128 BitGDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB/2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ891 MHz1875 MHz
Băng thông bộ nhớUp to 29 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K420 và GeForce RTX 5080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
Số lượng màn hình tối đa đồng thời4không có dữ liệu
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K420 và GeForce RTX 5080 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Desktop Management+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K420 và GeForce RTX 5080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.4
CUDA3.012.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K420 và GeForce RTX 5080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro K420 1.73
RTX 5080 85.51
+4843%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro K420 720
Mẫu: 494
RTX 5080 35623
+4848%
Mẫu: 19051

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K420 và GeForce RTX 5080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−4875%
199
+4875%
1440p2−3
−7300%
148
+7300%
4K2−3
−4950%
101
+4950%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p24.17
−381%
5.02
+381%
1440p48.34
−616%
6.75
+616%
4K48.34
−389%
9.89
+389%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5080 thấp hơn 381% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5080 thấp hơn 616% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5080 thấp hơn 389% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 220−230
+0%
220−230
+0%
Palworld 220−230
+0%
220−230
+0%
Resident Evil 4 Remake 270−280
+0%
270−280
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 230−240
+0%
230−240
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 220−230
+0%
220−230
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 550−600
+0%
550−600
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 230−240
+0%
230−240
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 170−180
+0%
170−180
+0%
Metro Exodus 65
+0%
65
+0%
Palworld 220−230
+0%
220−230
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 400−450
+0%
400−450
+0%
Valorant 550−600
+0%
550−600
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 230−240
+0%
230−240
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 279
+0%
279
+0%
Valorant 550−600
+0%
550−600
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 220−230
+0%
220−230
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 280−290
+0%
280−290
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 160−170
+0%
160−170
+0%
Metro Exodus 173
+0%
173
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 220−230
+0%
220−230
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 232
+0%
232
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55
+0%
55
+0%
Grand Theft Auto V 180−190
+0%
180−190
+0%
Metro Exodus 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 232
+0%
232
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 65−70
+0%
65−70
+0%
Far Cry 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%

Vậy Quadro K420 và RTX 5080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 nhanh hơn 4875% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5080 nhanh hơn 7300% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5080 nhanh hơn 4950% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.73 85.51
Mức độ mới 22 Tháng 7 2014 30 Tháng 1 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB/2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 41 Watt 360 Watt

Quadro K420 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 778%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5080: hiệu năng cao hơn 4843%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 vì nó vượt trội hơn Quadro K420 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K420 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 5080 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 164 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro K420 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3460 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K420 hoặc GeForce RTX 5080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.