Quadro K3100M vs A10G

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K3100M và A10G, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K3100M
2013, $1,999
4 GB GDDR5, 75 Watt
5.56

A10G vượt qua K3100M với mức trọn vẹn là 487% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K3100M và A10G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất666187
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.12không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.7316.83
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGK104GA102
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (13 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K3100M và A10G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K3100M và A10G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7689216
Tần số nhân706 MHz1320 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million28,300 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture45.18492.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.084 TFLOPS31.52 TFLOPS
ROPs3296
TMUs64288
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72
L1 Cache64 KB9 MB
L2 Cache512 KB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K3100M và A10G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K3100M và A10G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1563 MHz
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/s600.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K3100M và A10G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K3100M và A10G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K3100M và A10G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.2
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K3100M và A10G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K3100M 5.56
A10G 32.64
+487%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K3100M 2315
Mẫu: 790
A10G 13598
+487%
Mẫu: 6

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
K3100M 6270
A10G 151488
+2316%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

K3100M 5256
A10G 145863
+2675%

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

K3100M 4121
A10G 187763
+4456%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K3100M và A10G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
−471%
200−210
+471%
4K15
−467%
85−90
+467%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p57.11không có dữ liệu
4K133.27không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
−477%
150−160
+477%
Cyberpunk 2077 10−12
−445%
60−65
+445%
Palworld 12−14
−477%
75−80
+477%
Resident Evil 4 Remake 9−10
−456%
50−55
+456%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
−483%
140−150
+483%
Counter-Strike 2 24−27
−477%
150−160
+477%
Cyberpunk 2077 10−12
−445%
60−65
+445%
Far Cry 5 16−18
−459%
95−100
+459%
Fortnite 30−35
−459%
190−200
+459%
Forza Horizon 4 24−27
−477%
150−160
+477%
Palworld 12−14
−477%
75−80
+477%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−471%
120−130
+471%
Valorant 65−70
−438%
350−400
+438%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
−483%
140−150
+483%
Counter-Strike 2 24−27
−477%
150−160
+477%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−485%
550−600
+485%
Cyberpunk 2077 10−12
−445%
60−65
+445%
Dota 2 45−50
−487%
270−280
+487%
Far Cry 5 16−18
−459%
95−100
+459%
Fortnite 30−35
−459%
190−200
+459%
Forza Horizon 4 24−27
−477%
150−160
+477%
Grand Theft Auto V 18−20
−479%
110−120
+479%
Metro Exodus 10−12
−445%
60−65
+445%
Palworld 12−14
−477%
75−80
+477%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−471%
120−130
+471%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−471%
80−85
+471%
Valorant 65−70
−438%
350−400
+438%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
−483%
140−150
+483%
Cyberpunk 2077 10−12
−445%
60−65
+445%
Dota 2 45−50
−487%
270−280
+487%
Far Cry 5 16−18
−459%
95−100
+459%
Forza Horizon 4 24−27
−477%
150−160
+477%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−471%
120−130
+471%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−471%
40−45
+471%
Valorant 65−70
−438%
350−400
+438%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
−459%
190−200
+459%
Palworld 12−14
−477%
75−80
+477%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
−450%
55−60
+450%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−481%
250−260
+481%
Grand Theft Auto V 5−6
−440%
27−30
+440%
Metro Exodus 4−5
−425%
21−24
+425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−479%
220−230
+479%
Valorant 55−60
−426%
300−310
+426%

1440p
Ultra

Battlefield 5 7−8
−471%
40−45
+471%
Cyberpunk 2077 4−5
−425%
21−24
+425%
Far Cry 5 10−12
−445%
60−65
+445%
Forza Horizon 4 12−14
−477%
75−80
+477%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−471%
40−45
+471%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
−445%
60−65
+445%
Palworld 8−9
−463%
45−50
+463%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−459%
95−100
+459%
Palworld 1−2
−400%
5−6
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 5
−440%
27−30
+440%
Valorant 24−27
−483%
140−150
+483%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4
−433%
16−18
+433%
Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Dota 2 20−22
−450%
110−120
+450%
Far Cry 5 5−6
−440%
27−30
+440%
Forza Horizon 4 8−9
−463%
45−50
+463%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−483%
35−40
+483%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−440%
27−30
+440%
Palworld 1−2
−400%
5−6
+400%

Vậy K3100M và A10G cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • A10G nhanh hơn 471% ở độ phân giải 1080p
  • A10G nhanh hơn 467% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.56 32.64
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 150 Watt

K3100M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của A10G: hiệu năng cao hơn 487%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng A10G vì nó vượt trội hơn Quadro K3100M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K3100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi A10G dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 140 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K3100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 50 số phiếu

Hãy đánh giá A10G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K3100M hoặc A10G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.