Quadro 5010M vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5010M và Arc A550M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5010M
2011
4 GB GDDR5, 100 Watt
4.06

A550M vượt qua 5010M với mức trọn vẹn là 459% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5010M và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất748280
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.1429.25
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGF110DG2-512
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5010M và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5010M và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842048
Tần số nhân450 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million21,700 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture21.60262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6912 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs3264
TMUs48128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cache768 KB3 MB
L2 Cache512 KB8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5010M và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5010M và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ650 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5010M và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5010M và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA2.0-
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5010M và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p38
−453%
210−220
+453%
Full HD59
−408%
300−350
+408%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−665%
130−140
+665%
Cyberpunk 2077 8−9
−525%
50−55
+525%
Palworld 10−11
−470%
55−60
+470%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−800%
50−55
+800%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−475%
90−95
+475%
Counter-Strike 2 16−18
−665%
130−140
+665%
Cyberpunk 2077 8−9
−525%
50−55
+525%
Far Cry 5 12−14
−533%
75−80
+533%
Fortnite 24−27
−379%
110−120
+379%
Forza Horizon 4 18−20
−384%
90−95
+384%
Palworld 10−11
−470%
55−60
+470%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−429%
90−95
+429%
Valorant 50−55
−198%
160−170
+198%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−475%
90−95
+475%
Counter-Strike 2 16−18
−665%
130−140
+665%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−247%
250−260
+247%
Cyberpunk 2077 8−9
−525%
50−55
+525%
Dota 2 35−40
−233%
120−130
+233%
Far Cry 5 12−14
−533%
75−80
+533%
Fortnite 24−27
−379%
110−120
+379%
Forza Horizon 4 18−20
−384%
90−95
+384%
Grand Theft Auto V 12−14
−546%
80−85
+546%
Metro Exodus 7−8
−629%
50−55
+629%
Palworld 10−11
−470%
55−60
+470%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−429%
90−95
+429%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−467%
65−70
+467%
Valorant 50−55
−198%
160−170
+198%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−475%
90−95
+475%
Cyberpunk 2077 8−9
−525%
50−55
+525%
Dota 2 35−40
−233%
120−130
+233%
Far Cry 5 12−14
−533%
75−80
+533%
Forza Horizon 4 18−20
−384%
90−95
+384%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−429%
90−95
+429%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−467%
65−70
+467%
Valorant 50−55
−198%
160−170
+198%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
−379%
110−120
+379%
Palworld 10−11
−470%
55−60
+470%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−513%
45−50
+513%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−429%
160−170
+429%
Grand Theft Auto V 2−3
−2000%
40−45
+2000%
Metro Exodus 2−3
−1450%
30−35
+1450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−427%
170−180
+427%
Valorant 40−45
−373%
180−190
+373%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2
−6400%
65−70
+6400%
Cyberpunk 2077 3−4
−667%
21−24
+667%
Far Cry 5 7−8
−657%
50−55
+657%
Forza Horizon 4 9−10
−556%
55−60
+556%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−640%
35−40
+640%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−588%
55−60
+588%
Palworld 5−6
−540%
30−35
+540%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−169%
40−45
+169%
Valorant 18−20
−606%
120−130
+606%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 35−40
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 12−14
−492%
75−80
+492%
Far Cry 5 3−4
−800%
27−30
+800%
Forza Horizon 4 5−6
−700%
40−45
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−500%
24−27
+500%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−525%
24−27
+525%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Epic

Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy Quadro 5010M và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M nhanh hơn 453% ở độ phân giải 900p
  • Arc A550M nhanh hơn 408% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Arc A550M nhanh hơn 6400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.06 22.69
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 60 Watt

Arc A550M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 459%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 567%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A550M vì nó vượt trội hơn Quadro 5010M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5010M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc A550M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5010M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 102 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5010M hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.