Quadro 3000M vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 3000M và Arc A550M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 3000M
2011, $399
2 GB GDDR5, 75 Watt
2.41

A550M vượt qua 3000M với mức trọn vẹn là 841% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 3000M và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất901280
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.4929.25
Kiến trúcFermi (2010−2014)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGF104DG2-512
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$398.96 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 3000M và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 3000M và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2402048
Tần số nhân450 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million21,700 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture18.00262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.432 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs3264
TMUs40128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cache320 KB3 MB
L2 Cache512 KB8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 3000M và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 3000M và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ625 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 3000M và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 3000M và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA2.1-
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 3000M và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD51
−782%
450−500
+782%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.82không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Cyberpunk 2077 5−6
−900%
50−55
+900%
Palworld 7−8
−714%
55−60
+714%
Resident Evil 4 Remake 2−3
−2600%
50−55
+2600%

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8
−1214%
90−95
+1214%
Counter-Strike 2 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Cyberpunk 2077 5−6
−900%
50−55
+900%
Far Cry 5 6−7
−1167%
75−80
+1167%
Fortnite 12−14
−858%
110−120
+858%
Forza Horizon 4 12−14
−667%
90−95
+667%
Palworld 7−8
−714%
55−60
+714%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−650%
90−95
+650%
Valorant 40−45
−283%
160−170
+283%

Full HD
High

Battlefield 5 7−8
−1214%
90−95
+1214%
Counter-Strike 2 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−438%
250−260
+438%
Cyberpunk 2077 5−6
−900%
50−55
+900%
Dota 2 24−27
−380%
120−130
+380%
Far Cry 5 6−7
−1167%
75−80
+1167%
Fortnite 12−14
−858%
110−120
+858%
Forza Horizon 4 12−14
−667%
90−95
+667%
Grand Theft Auto V 5−6
−1580%
80−85
+1580%
Metro Exodus 4−5
−1175%
50−55
+1175%
Palworld 7−8
−714%
55−60
+714%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−650%
90−95
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−656%
65−70
+656%
Valorant 40−45
−283%
160−170
+283%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8
−1214%
90−95
+1214%
Cyberpunk 2077 5−6
−900%
50−55
+900%
Dota 2 24−27
−380%
120−130
+380%
Far Cry 5 6−7
−1167%
75−80
+1167%
Forza Horizon 4 12−14
−667%
90−95
+667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−650%
90−95
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−656%
65−70
+656%
Valorant 40−45
−283%
160−170
+283%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−858%
110−120
+858%
Palworld 7−8
−714%
55−60
+714%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−880%
45−50
+880%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−811%
160−170
+811%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−657%
170−180
+657%
Valorant 20−22
−845%
180−190
+845%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
21−24
+2200%
Far Cry 5 3−4
−1667%
50−55
+1667%
Forza Horizon 4 6−7
−883%
55−60
+883%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1100%
35−40
+1100%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−1275%
55−60
+1275%
Palworld 3−4
−967%
30−35
+967%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−187%
40−45
+187%
Valorant 12−14
−958%
120−130
+958%

4K
Ultra

Dota 2 6−7
−1183%
75−80
+1183%
Far Cry 5 1−2
−2600%
27−30
+2600%
Forza Horizon 4 1−2
−3900%
40−45
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−700%
24−27
+700%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−733%
24−27
+733%

1440p
High

Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
Epic

Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy Quadro 3000M và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M nhanh hơn 782% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Arc A550M nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (83%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (17%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.41 22.69
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 60 Watt

Arc A550M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 841%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 567%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A550M vì nó vượt trội hơn Quadro 3000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 3000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc A550M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 51 phiếu

Hãy đánh giá Quadro 3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 102 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 3000M hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.