P106-090 vs GeForce RTX 5070 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P106-090
2017
3 GB GDDR5, 75 Watt
6.44

RTX 5070 Mobile vượt qua P106-090 với mức trọn vẹn là 610% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất63088
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10091
Hiệu quả năng lượng6.6470.75
Kiến trúcPascal (2016−2021)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP106GB206
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành31 Tháng 7 2017 (9 năm năm trước)Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7684608
Tần số nhân1354 MHz907 MHz
Tần số Boost1531 MHz1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million21,900 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture73.49205.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.352 TFLOPS13.13 TFLOPS
ROPs4848
TMUs48144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache288 KB4.5 MB
L2 Cache1536 KB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 1.0 x1PCIe 5.0 x16
Chiều dài250 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA6.112.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P106-090 6.44
RTX 5070 Mobile 45.73
+610%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P106-090 2684
Mẫu: 21
RTX 5070 Mobile 19052
+610%
Mẫu: 3184

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của P106-090 và GeForce RTX 5070 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14−16
−700%
112
+700%
1440p8−9
−663%
61
+663%
4K5−6
−700%
40
+700%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 222
+0%
222
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 163
+0%
163
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 152
+0%
152
+0%
Metro Exodus 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 105
+0%
105
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 115
+0%
115
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 117
+0%
117
+0%
Metro Exodus 70−75
+0%
70−75
+0%
Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 119
+0%
119
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 270−280
+0%
270−280
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 4 90−95
+0%
90−95
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy P106-090 và RTX 5070 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 700% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 663% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 700% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.44 45.73
Mức độ mới 31 Tháng 7 2017 vào Tháng 4 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 50 Watt

RTX 5070 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 610%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5070 Mobile vì nó vượt trội hơn P106-090 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là P106-090 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 5070 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 72 các phiếu

Hãy đánh giá P106-090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 549 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về P106-090 hoặc GeForce RTX 5070 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.