P104-100 vs GeForce RTX 5070 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P104-100
2017
4 GB GDDR5X
8.63

RTX 5070 Mobile vượt qua P104-100 với mức trọn vẹn là 431% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất55489
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu71.16
Kiến trúcPascal (2016−2021)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP104GB206
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 12 2017 (8 năm năm trước)15 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19204608
Tần số nhân1607 MHz907 MHz
Tần số Boost1733 MHz1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million21.9 billion
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texture208.0205.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.655 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6448
TMUs120144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache720 KB4.5 MB
L2 Cache2 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 1.0 x4PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ320.3 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA6.112.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P104-100 8.63
RTX 5070 Mobile 45.79
+431%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P104-100 3601
Mẫu: 30
RTX 5070 Mobile 19118
+431%
Mẫu: 3663

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của P104-100 và GeForce RTX 5070 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21−24
−82.1%
117
1440p12−1469
+475%
4K7−8
−82.5%
40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150 140−150
Counter-Strike 2 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Resident Evil 4 Remake 130−140 130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 222 222
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Far Cry 5 140−150 140−150
Fortnite 190−200 190−200
Forza Horizon 4 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 260−270 260−270

Full HD
High

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 163 163
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Far Cry 5 140−150 140−150
Fortnite 190−200 190−200
Forza Horizon 4 170−180 170−180
Grand Theft Auto V 155 155
Metro Exodus 110−120 110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180 170−180
Valorant 642 642

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Far Cry 5 140−150 140−150
Forza Horizon 4 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 105 105

Full HD
Epic

Fortnite 190−200 190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 115 115
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 119 119
Metro Exodus 70−75 70−75
Valorant 397 397

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 55−60 55−60
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100 95−100

1440p
Epic

Fortnite 120−130 120−130

4K
High

Counter-Strike 2 55−60 55−60
Grand Theft Auto V 119 119
Metro Exodus 40−45 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 75−80
Valorant 280−290 280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Cyberpunk 2077 27−30 27−30
Far Cry 5 65−70 65−70
Forza Horizon 4 90−95 90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 70−75

4K
Epic

Fortnite 65−70 65−70

Vậy P104-100 và RTX 5070 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 457% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 475% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 Mobile nhanh hơn 471% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 55 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.63 45.79
Mức độ mới 12 Tháng 12 2017 15 Tháng 4 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm

RTX 5070 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 431%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 69%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5070 Mobile vì nó vượt trội hơn P104-100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là P104-100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 5070 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 74 các phiếu

Hãy đánh giá P104-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 553 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về P104-100 hoặc GeForce RTX 5070 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.