ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire vs UHD Graphics Xe 750 32EUs
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
Mobility HD 5870 Crossfire vượt qua Graphics 750 32EUs với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 701 | 755 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 3.03 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | Terascale 2 (2009−2015) | Gen. 12 (2021−2023) |
| Bộ xử lý đồ họa | Broadway-XT | Tiger Lake Xe |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước) | 30 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 1600 | 32 |
| Tần số nhân | 700 MHz | 350 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 1450 MHz |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 120 Watt | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | large | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR3, GDDR3, GDDR5 | không có dữ liệu |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2x1 GB | không có dữ liệu |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | không có dữ liệu |
| Tần số bộ nhớ | 1000 MHz | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| Quick Sync | không có dữ liệu | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11 | DirectX 12_1 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| 900p | 53
+32.5%
| 40−45
−32.5%
|
| Full HD | 54
+238%
| 16
−238%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 21−24
+31.3%
|
16−18
−31.3%
|
| Cyberpunk 2077 | 9−10
+28.6%
|
7−8
−28.6%
|
| Palworld | 12−14
+20%
|
10−11
−20%
|
| Resident Evil 4 Remake | 7−8
+40%
|
5−6
−40%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 18−20
+5.6%
|
18
−5.6%
|
| Counter-Strike 2 | 21−24
+31.3%
|
16−18
−31.3%
|
| Cyberpunk 2077 | 9−10
+28.6%
|
7−8
−28.6%
|
| Far Cry 5 | 14−16
+0%
|
14
+0%
|
| Fortnite | 27−30
+21.7%
|
21−24
−21.7%
|
| Forza Horizon 4 | 21−24
+15.8%
|
18−20
−15.8%
|
| Palworld | 12−14
+20%
|
10−11
−20%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+18.8%
|
16−18
−18.8%
|
| Valorant | 55−60
+9.3%
|
50−55
−9.3%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 18−20
+18.8%
|
16
−18.8%
|
| Counter-Strike 2 | 21−24
+31.3%
|
16−18
−31.3%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 80−85
+13.9%
|
70−75
−13.9%
|
| Cyberpunk 2077 | 9−10
+28.6%
|
7−8
−28.6%
|
| Dota 2 | 40−45
+20.6%
|
34
−20.6%
|
| Far Cry 5 | 14−16
+7.7%
|
13
−7.7%
|
| Fortnite | 27−30
+21.7%
|
21−24
−21.7%
|
| Forza Horizon 4 | 21−24
+15.8%
|
18−20
−15.8%
|
| Grand Theft Auto V | 14−16
+15.4%
|
13
−15.4%
|
| Metro Exodus | 9−10
+50%
|
6
−50%
|
| Palworld | 12−14
+20%
|
10−11
−20%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+18.8%
|
16−18
−18.8%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 14−16
+16.7%
|
12−14
−16.7%
|
| Valorant | 55−60
+9.3%
|
50−55
−9.3%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 18−20
+26.7%
|
15
−26.7%
|
| Cyberpunk 2077 | 9−10
+28.6%
|
7−8
−28.6%
|
| Dota 2 | 40−45
+32.3%
|
31
−32.3%
|
| Far Cry 5 | 14−16
+16.7%
|
12
−16.7%
|
| Forza Horizon 4 | 21−24
+15.8%
|
18−20
−15.8%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+18.8%
|
16−18
−18.8%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 14−16
+16.7%
|
12−14
−16.7%
|
| Valorant | 55−60
+18%
|
50−55
−18%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 27−30
+21.7%
|
21−24
−21.7%
|
| Palworld | 12−14
+20%
|
10−11
−20%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 9−10
+28.6%
|
7−8
−28.6%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 35−40
+20%
|
30−33
−20%
|
| Grand Theft Auto V | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
| Metro Exodus | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 35−40
+29.6%
|
27−30
−29.6%
|
| Valorant | 45−50
+20.5%
|
35−40
−20.5%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 4−5 | 0−1 |
| Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
| Far Cry 5 | 9−10
+28.6%
|
7−8
−28.6%
|
| Forza Horizon 4 | 10−12
+22.2%
|
9−10
−22.2%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+20%
|
5−6
−20%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 9−10
+12.5%
|
8−9
−12.5%
|
| Palworld | 6−7
+20%
|
5−6
−20%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2 | 0−1 |
| Valorant | 20−22
+11.1%
|
18−20
−11.1%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 1−2 | 0−1 |
| Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
| Dota 2 | 16−18
+23.1%
|
12−14
−23.1%
|
| Far Cry 5 | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
| Forza Horizon 4 | 6−7
+20%
|
5−6
−20%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
4K
Epic
| Fortnite | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Vậy ATI Mobility HD 5870 Crossfire và UHD Graphics Xe 750 32EUs cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 33% ở độ phân giải 900p
- ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 238% ở độ phân giải 1080p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 50%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- ATI Mobility HD 5870 Crossfire tốt hơn trong 36 các bài kiểm tra (95%)
- Hòa trong 2 các bài kiểm tra (5%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 4.70 | 3.99 |
| Mức độ mới | 7 Tháng 1 2010 | 30 Tháng 3 2021 |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 14 nm |
ATI Mobility HD 5870 Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18%.
Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics Xe 750 32EUs: mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.
Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 5870 Crossfire vì nó vượt trội hơn UHD Graphics Xe 750 32EUs trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
