ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire vs Iris Xe Graphics G7 96EUs

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 5870 Crossfire
2010
2x1 GB DDR3, GDDR3, GDDR5, 120 Watt
4.70

Graphics G7 96EUs vượt qua Mobility HD 5870 Crossfire với mức ấn tượng là 83% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất701549
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.0323.73
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaBroadway-XTTiger Lake Xe
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)15 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng160096
Tần số nhân700 MHz400 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1350 MHz
Quy trình công nghệ40 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt28 Watt

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3, GDDR3, GDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x1 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1000 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112_1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 5870 Crossfire 4.70
Iris Xe Graphics G7 96EUs 8.59
+82.8%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 5870 Crossfire 13046
Iris Xe Graphics G7 96EUs 25978
+99.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p53
−79.2%
95−100
+79.2%
Full HD54
+108%
26
−108%
1440p8−9
−87.5%
15
+87.5%
4K6−7
−100%
12
+100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
−114%
45−50
+114%
Cyberpunk 2077 9−10
−111%
19
+111%
Palworld 12−14
−66.7%
20−22
+66.7%
Resident Evil 4 Remake 7−8
−186%
20
+186%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−116%
41
+116%
Counter-Strike 2 21−24
−114%
45−50
+114%
Cyberpunk 2077 9−10
−77.8%
16
+77.8%
Far Cry 5 14−16
−85.7%
26
+85.7%
Fortnite 27−30
−7.1%
30
+7.1%
Forza Horizon 4 21−24
−72.7%
35−40
+72.7%
Palworld 12−14
−66.7%
20−22
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−63.2%
30−35
+63.2%
Valorant 55−60
−110%
124
+110%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−84.2%
35
+84.2%
Counter-Strike 2 21−24
−114%
45−50
+114%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−17.1%
96
+17.1%
Cyberpunk 2077 9−10
−44.4%
13
+44.4%
Dota 2 40−45
−24.4%
51
+24.4%
Far Cry 5 14−16
−78.6%
25
+78.6%
Fortnite 27−30
+33.3%
21
−33.3%
Forza Horizon 4 21−24
−72.7%
35−40
+72.7%
Grand Theft Auto V 14−16
−13.3%
17
+13.3%
Metro Exodus 9−10
−66.7%
15
+66.7%
Palworld 12−14
−66.7%
20−22
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−63.2%
30−35
+63.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−114%
30
+114%
Valorant 55−60
−89.8%
112
+89.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−57.9%
30
+57.9%
Cyberpunk 2077 9−10
−22.2%
11
+22.2%
Dota 2 40−45
−14.6%
47
+14.6%
Far Cry 5 14−16
−64.3%
23
+64.3%
Forza Horizon 4 21−24
−72.7%
35−40
+72.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−63.2%
30−35
+63.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14
+0%
Valorant 55−60
+157%
23
−157%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+86.7%
15
−86.7%
Palworld 12−14
−66.7%
20−22
+66.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−83.3%
65−70
+83.3%
Grand Theft Auto V 3−4
−133%
7
+133%
Metro Exodus 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−31.4%
45−50
+31.4%
Valorant 45−50
−87.2%
85−90
+87.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5
−400%
20−22
+400%
Cyberpunk 2077 3−4
−133%
7
+133%
Far Cry 5 9−10
−77.8%
16
+77.8%
Forza Horizon 4 10−12
−90.9%
21−24
+90.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−100%
12−14
+100%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−100%
18−20
+100%
Palworld 6−7
−100%
12−14
+100%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+100%
8
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1100%
12
+1100%
Valorant 20−22
−90%
35−40
+90%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
−900%
10−11
+900%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 16−18
−25%
20
+25%
Far Cry 5 4−5
−100%
8−9
+100%
Forza Horizon 4 6−7
−133%
14−16
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−60%
8−9
+60%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−60%
8−9
+60%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
Palworld 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic

Palworld 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy ATI Mobility HD 5870 Crossfire và Iris Xe Graphics G7 96EUs cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 79% ở độ phân giải 900p
  • ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 108% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 88% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 157%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 5870 Crossfire tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (6%)
  • Iris Xe Graphics G7 96EUs tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (85%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.70 8.59
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 15 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 40 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 28 Watt

Iris Xe Graphics G7 96EUs có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 83%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 329%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe Graphics G7 96EUs vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1176 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 96EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hoặc Iris Xe Graphics G7 96EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.