L4 vs Rubin Ultra GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của L4 và Rubin Ultra GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất249không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.85không có dữ liệu
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Rubin Ultra (2027)
Bộ xử lý đồ họaAD104GR110
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)2027

Thông số chi tiết

Các thông số chung của L4 và Rubin Ultra GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của L4 và Rubin Ultra GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng742457344
Tần số nhân795 MHz700 MHz
Tần số Boost2040 MHz2267 MHz
Số lượng bóng bán dẫn35,800 million670,000 million
Quy trình công nghệ5 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)72 Watt3600 Watt
Tốc độ xử lý texture489.64,062.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động30.29 TFLOPS260 TFLOPS
ROPs8024
TMUs2401792
Tensor Cores2401792
Ray Tracing Cores60không có dữ liệu
L1 Cache7.5 MB112 MB
L2 Cache48 MB128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của L4 và Rubin Ultra GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 6.0 x16
Chiều dài169 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotSXM Module
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên L4 và Rubin Ultra GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM4e
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB1024 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit32768 Bit
Tần số bộ nhớ1563 MHz1900 MHz
Băng thông bộ nhớ300.1 GB/s31.1 TB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên L4 và Rubin Ultra GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được L4 và Rubin Ultra GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.8N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL3.03.0
Vulkan1.3N/A
CUDA8.910.7
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 1024 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 72 Watt 3600 Watt

L4 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Rubin Ultra GPU: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4167% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa L4 và Rubin Ultra GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 45 số phiếu

Hãy đánh giá L4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rubin Ultra GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về L4 hoặc Rubin Ultra GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.