L4 vs GeForce RTX 5090 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh L4 và GeForce RTX 5090 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

L4
2023
24 GB GDDR6, 72 Watt
25.81

RTX 5090 Mobile vượt qua L4 với mức trọn vẹn là 163% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của L4 và GeForce RTX 5090 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất25723
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.9555.70
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD104GB203
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)27 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của L4 và GeForce RTX 5090 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của L4 và GeForce RTX 5090 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng742410496
Tần số nhân795 MHz990 MHz
Tần số Boost2040 MHz1515 MHz
Số lượng bóng bán dẫn35,800 million45,600 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)72 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture489.6496.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động30.29 TFLOPS31.8 TFLOPS
ROPs80112
TMUs240328
Tensor Cores240328
Ray Tracing Cores6082
L1 Cache7.5 MB10.3 MB
L2 Cache48 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của L4 và GeForce RTX 5090 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài169 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên L4 và GeForce RTX 5090 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1563 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ300.1 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên L4 và GeForce RTX 5090 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được L4 và GeForce RTX 5090 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.912.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của L4 và GeForce RTX 5090 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

L4 25.81
RTX 5090 Mobile 67.87
+163%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

L4 10821
Mẫu: 16
RTX 5090 Mobile 28452
+163%
Mẫu: 1563

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của L4 và GeForce RTX 5090 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
−62%
158
1440p35−40
−65.3%
101
4K21−2463
+200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Hogwarts Legacy 160−170 160−170
Resident Evil 4 Remake 210−220 210−220

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 390 390
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Hogwarts Legacy 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

Full HD
High

Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 301 301
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Grand Theft Auto V 173 173
Hogwarts Legacy 160−170 160−170
Metro Exodus 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 404 404
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Hogwarts Legacy 108 108
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 224 224

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 224 224
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 159 159
Metro Exodus 110−120 110−120
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 170−180 170−180
Forza Horizon 4 230−240 230−240
Hogwarts Legacy 97 97
The Witcher 3: Wild Hunt 189 189

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 116 116
Grand Theft Auto V 180 180
Metro Exodus 75−80 75−80
The Witcher 3: Wild Hunt 149 149
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 190−200 190−200
Hogwarts Legacy 60 60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy L4 và RTX 5090 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 163% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 189% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 25.81 67.87
Mức độ mới 21 Tháng 3 2023 27 Tháng 3 2025
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 72 Watt 95 Watt

L4 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 24%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5090 Mobile: hiệu năng cao hơn 163%vàmới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5090 Mobile vì nó vượt trội hơn L4 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là L4 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 5090 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 45 số phiếu

Hãy đánh giá L4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 355 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5090 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về L4 hoặc GeForce RTX 5090 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.