RTX 5000 Ada Generation vs GeForce RTX 5090 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 5000 Ada Generation
2023
32 GB GDDR6, 250 Watt
74.23
+9.2%

RTX 5000 Ada Generation vượt qua RTX 5090 Mobile với mức khiêm tốn là 9% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1623
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.0455.60
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD102GB203
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)27 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280010496
Tần số nhân1155 MHz990 MHz
Tần số Boost2550 MHz1515 MHz
Số lượng bóng bán dẫn76,300 million45,600 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture1,020496.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động65.28 TFLOPS31.8 TFLOPS
ROPs176112
TMUs400328
Tensor Cores400328
Ray Tracing Cores10082
L1 Cache12.5 MB10.3 MB
L2 Cache72 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ576.0 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.912.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5000 Ada Generation 74.23
+9.2%
RTX 5090 Mobile 68.00

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5000 Ada Generation 30988
+9.2%
Mẫu: 230
RTX 5090 Mobile 28387
Mẫu: 1487

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD170−180
+6.3%
160
1440p110−120
+6.8%
103
4K65−70
+1.6%
64

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220 210−220
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Resident Evil 4 Remake 210−220 210−220

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220 210−220
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 390 390
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

Full HD
High

Atomic Heart 210−220 210−220
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 301 301
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Grand Theft Auto V 173 173
Metro Exodus 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 404 404
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Forza Horizon 4 270−280 270−280
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 224 224

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 224 224
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 159 159
Metro Exodus 110−120 110−120
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 100−105 100−105
Far Cry 5 170−180 170−180
Forza Horizon 4 230−240 230−240
The Witcher 3: Wild Hunt 189 189

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 116 116
Grand Theft Auto V 180 180
Metro Exodus 75−80 75−80
The Witcher 3: Wild Hunt 149 149
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 190−200 190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX 5000 Ada Generation và RTX 5090 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 2% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 55 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 74.23 68.00
Mức độ mới 9 Tháng 8 2023 27 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 24 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 95 Watt

RTX 5000 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5090 Mobile: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 62%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa RTX 5000 Ada Generation và GeForce RTX 5090 Mobile quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là RTX 5000 Ada Generation được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 5090 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 95 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 5000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 355 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5090 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX 5000 Ada Generation hoặc GeForce RTX 5090 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.