HD Graphics 400 vs GeForce GTX 1650

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 400
2015
8 GB DDR3L, 6 Watt
1.04

GTX 1650 vượt qua HD Graphics 400 với mức trọn vẹn là 1708% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1163336
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1003
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu21.62
Hiệu quả năng lượng13.4919.50
Kiến trúcGeneration 8.0 (2014−2015)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaBraswell GT1TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước)23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96896
Tần số nhân320 MHz1485 MHz
Tần số Boost600 MHz1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million4,700 million
Quy trình công nghệ14 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)6 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture7.20093.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1152 TFLOPS2.984 TFLOPS
ROPs232
TMUs1256
L1 Cachekhông có dữ liệu896 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3LGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.34.6
OpenCL3.01.2
Vulkan+1.2.131
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 400 1.04
GTX 1650 18.80
+1708%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD Graphics 400 450
GTX 1650 9461
+2002%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 400 và GeForce GTX 1650 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−461
+1933%
1440p2−338
+1800%
4K1−224
+2300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.44
1440pkhông có dữ liệu3.92
4Kkhông có dữ liệu6.21

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Hogwarts Legacy 35−40 35−40
Resident Evil 4 Remake 40−45 40−45

Full HD
Medium

Battlefield 5 61 61
Counter-Strike 2 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Far Cry 5 69 69
Fortnite 211 211
Forza Horizon 4 90 90
Hogwarts Legacy 35−40 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90 90
Valorant 292 292

Full HD
High

Battlefield 5 53 53
Counter-Strike 2 100−110 100−110
Counter-Strike: Global Offensive 230−240 230−240
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Dota 2 97 97
Far Cry 5 63 63
Fortnite 85 85
Forza Horizon 4 83 83
Grand Theft Auto V 81 81
Hogwarts Legacy 35−40 35−40
Metro Exodus 35 35
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 86 86
The Witcher 3: Wild Hunt 71 71
Valorant 260 260

Full HD
Ultra

Battlefield 5 51 51
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Dota 2 92 92
Far Cry 5 59 59
Forza Horizon 4 65 65
Hogwarts Legacy 35−40 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 66 66
The Witcher 3: Wild Hunt 41 41
Valorant 70 70

Full HD
Epic

Fortnite 61 61

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 35−40
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 130−140
Grand Theft Auto V 40 40
Metro Exodus 20 20
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 177 177

1440p
Ultra

Battlefield 5 39 39
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
Far Cry 5 40 40
Forza Horizon 4 46 46
Hogwarts Legacy 21−24 21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 31 31

1440p
Epic

Fortnite 42 42

4K
High

Counter-Strike 2 16−18 16−18
Grand Theft Auto V 33 33
Hogwarts Legacy 12−14 12−14
Metro Exodus 12 12
The Witcher 3: Wild Hunt 26 26
Valorant 83 83

4K
Ultra

Battlefield 5 21 21
Counter-Strike 2 16−18 16−18
Cyberpunk 2077 8−9 8−9
Dota 2 59 59
Far Cry 5 19 19
Forza Horizon 4 30 30
Hogwarts Legacy 12−14 12−14
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26 26

4K
Epic

Fortnite 11 11

Vậy HD Graphics 400 và GTX 1650 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 nhanh hơn 1933% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1650 nhanh hơn 1800% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1650 nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.04 18.80
Mức độ mới 1 Tháng 4 2015 23 Tháng 4 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 6 Watt 75 Watt

HD Graphics 400 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 92%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1650: hiệu năng cao hơn 1708%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1650 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 400 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 1650 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 460 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 28558 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 400 hoặc GeForce GTX 1650, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.