Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics vs HD Graphics 400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics
2012
1.09
+4.8%

HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics vượt qua HD Graphics 400 với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11481161
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu13.44
Kiến trúcTerascale 3 (2010−2013)Generation 8.0 (2014−2015)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuBraswell GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)1 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng73696
Tần số nhân655 / 600 MHz320 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu189 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu6 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu7.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.1152 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuRing Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR3L
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1800 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.3
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 3−4
+50%
2−3
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2

Full HD
Medium

Atomic Heart 3−4
+50%
2−3
Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
Far Cry 5 1−2 0−1
Fortnite 2−3
+100%
1−2
Forza Horizon 4 6−7
+20%
5−6
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
Valorant 30−35
+13.3%
30−33

Full HD
High

Atomic Heart 3−4
+50%
2−3
Battlefield 5 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+8.3%
24−27
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
Dota 2 14−16
+7.1%
14−16
Far Cry 5 1−2 0−1
Fortnite 2−3
+100%
1−2
Forza Horizon 4 6−7
+20%
5−6
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
Valorant 30−35
+13.3%
30−33

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
Dota 2 14−16
+7.1%
14−16
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+20%
5−6
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+12.5%
8−9
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+16.7%
6−7
Valorant 30−35
+13.3%
30−33

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
+16.7%
6−7
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+10%
10−11
Valorant 6−7
+20%
5−6

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+100%
1−2

1440p
Epic

Fortnite 1−2 0−1

4K
High

Atomic Heart 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
Valorant 7−8
+16.7%
6−7

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.09 1.04
Mức độ mới 15 Tháng 5 2012 1 Tháng 4 2015
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm

HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD Graphics 400: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 65%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và HD Graphics 400 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 10 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7500G HD 7550M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 459 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics hoặc HD Graphics 400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.