Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU vs Radeon RX 9050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU
2026
6.13

RX 9050 vượt qua Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức trọn vẹn là 298% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất647264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.66
Kiến trúcXe3 (2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaWildcat LakeNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng161024
Tần số nhânkhông có dữ liệu1330 MHz
Tần số Boost2600 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29,700 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu92 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu166.4
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2285−90
+286%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 14−16 55−60
+267%
Counter-Strike 2 30−33 110−120
+267%
Cyberpunk 2077 12−14 50−55
+285%

Full HD
Medium

Atomic Heart 14−16 55−60
+267%
Battlefield 5 27−30 100−105
+270%
Counter-Strike 2 30−33 110−120
+267%
Cyberpunk 2077 12−14 50−55
+285%
Far Cry 5 18−20 75−80
+295%
Fortnite 35−40 150−160
+295%
Forza Horizon 4 27−30 110−120
+293%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 90−95
+291%
Valorant 65−70 270−280
+291%

Full HD
High

Atomic Heart 14−16 55−60
+267%
Battlefield 5 27−30 100−105
+270%
Counter-Strike 2 30−33 110−120
+267%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110 400−450
+288%
Cyberpunk 2077 12−14 50−55
+285%
Far Cry 5 18−20 75−80
+295%
Far Cry 6 14−16 55−60
+267%
Fortnite 35−40 150−160
+295%
Forza Horizon 4 27−30 110−120
+293%
Grand Theft Auto V 17 65−70
+282%
Metro Exodus 12−14 45−50
+275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 90−95
+291%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 65−70
+282%
Valorant 65−70 270−280
+291%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30 100−105
+270%
Cyberpunk 2077 12−14 50−55
+285%
Far Cry 5 18−20 75−80
+295%
Forza Horizon 4 27−30 110−120
+293%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 90−95
+291%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 65−70
+282%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40 150−160
+295%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12 40−45
+264%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50 190−200
+296%
Far Cry 6 8−9 30−33
+275%
Grand Theft Auto V 6−7 21−24
+250%
Metro Exodus 5−6 18−20
+260%
Valorant 60−65 250−260
+297%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−11 35−40
+250%
Cyberpunk 2077 4−5 14−16
+250%
Far Cry 5 12−14 45−50
+275%
Forza Horizon 4 14−16 55−60
+293%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 30−33
+275%

1440p
Epic

Fortnite 12−14 45−50
+275%

4K
High

Far Cry 6 5−6 18−20
+260%
Grand Theft Auto V 16−18 65−70
+282%
Metro Exodus 1−2 3−4
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 14−16
+250%
Valorant 24−27 100−105
+285%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6 18−20
+260%
Cyberpunk 2077 1−2 3−4
+200%
Far Cry 5 5−6 18−20
+260%
Forza Horizon 4 9−10 35−40
+289%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 21−24
+250%

4K
Epic

Fortnite 6−7 21−24
+250%

Vậy Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 286% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.13 24.40
Mức độ mới 1 Tháng 5 2026 28 Tháng 7 2026

RX 9050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 298%vàmới hơn 2 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.