GeForce4 440 Go vs Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce4 440 Go
2002
64 MB DDR
0.01

Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU vượt qua GeForce4 440 Go với mức trọn vẹn là 62900% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1605634
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCelsius (1999−2005)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNV17 A5Panther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 2 2002 (24 năm năm trước)8 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng216
Tần số nhân220 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost220 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn29 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ150 nmkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture0.88không có dữ liệu
ROPs2không có dữ liệu
TMUs4không có dữ liệu
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ220 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ7.04 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.0không có dữ liệu
OpenGL1.3không có dữ liệu
OpenCLN/Akhông có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 440 Go và Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−116

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Forza Horizon 4 2−3
−1350%
27−30
+1350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−283%
21−24
+283%
Valorant 21−24
−204%
70−75
+204%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−1056%
100−110
+1056%
Dota 2 7−8
−62757%
4400−4450
+62757%
Forza Horizon 4 2−3
−1350%
27−30
+1350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−283%
21−24
+283%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−240%
16−18
+240%
Valorant 21−24
−204%
70−75
+204%

Full HD
Ultra

Dota 2 7−8
−62757%
4400−4450
+62757%
Forza Horizon 4 2−3
−1350%
27−30
+1350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−283%
21−24
+283%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−240%
16−18
+240%
Valorant 21−24
−62726%
14450−14500
+62726%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−500%
12−14
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra

Escape from Tarkov 1−2
−1100%
12−14
+1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−700%
8−9
+700%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
Valorant 4−5
−575%
27−30
+575%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−500%
6−7
+500%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−500%
6−7
+500%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Resident Evil 4 Remake 10−12
+0%
10−12
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Escape from Tarkov 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 20−22
+0%
20−22
+0%
Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Escape from Tarkov 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 20−22
+0%
20−22
+0%
Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Escape from Tarkov 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 20−22
+0%
20−22
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
Valorant 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
High

Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Escape from Tarkov 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 10−11
+0%
10−11
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 1350%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 18 các bài kiểm tra (32%)
  • Hòa trong 38 các bài kiểm tra (68%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 6.30
Mức độ mới 6 Tháng 2 2002 8 Tháng 1 2026

Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 62900%vàmới hơn 23 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU vì nó vượt trội hơn GeForce4 440 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 440 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 440 Go hoặc Graphics 2 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.