GeForce RTX 4050 Mobile vs RTX 5050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4050 Mobile
2023
6 GB GDDR6, 50 Watt
34.02

RTX 5050 vượt qua RTX 4050 Mobile với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất172121
Vị trí theo mức độ phổ biến1417
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu97.62
Hiệu quả năng lượng52.8524.00
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD107GB207
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)1 Tháng 7 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602560
Tần số nhân1455 MHz2317 MHz
Tần số Boost1755 MHz2572 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18,900 million16,900 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture140.4205.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.986 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4832
TMUs8080
Tensor Cores8080
Ray Tracing Cores2020
L1 Cache2.5 MB2.5 MB
L2 Cache12 MB24 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ16000 GB/s2500 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.912.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4050 Mobile 34.02
RTX 5050 40.17
+18.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4050 Mobile 14201
Mẫu: 15317
RTX 5050 16769
+18.1%
Mẫu: 2922

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4050 Mobile và GeForce RTX 5050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD93
−7%
100−110
1440p4955−60
+12.2%
4K2930−35
+3.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.49
1440pkhông có dữ liệu4.53
4Kkhông có dữ liệu8.30

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 132 150−160
+13.6%
Counter-Strike 2 190−200 220−230
+14.6%
Cyberpunk 2077 103 120−130
+16.5%
Resident Evil 4 Remake 81 95−100
+17.3%

Full HD
Medium

Atomic Heart 124 140−150
+12.9%
Battlefield 5 120−130 140−150
+13.8%
Counter-Strike 2 166 190−200
+14.5%
Cyberpunk 2077 82 95−100
+15.9%
Far Cry 5 124 140−150
+12.9%
Fortnite 150−160 180−190
+17.6%
Forza Horizon 4 130−140 150−160
+11.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 160−170
+15.9%
Valorant 210−220 250−260
+17.9%

Full HD
High

Atomic Heart 72 85−90
+18.1%
Battlefield 5 120−130 140−150
+13.8%
Counter-Strike 2 112 130−140
+16.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 69 80−85
+15.9%
Dota 2 169 190−200
+12.4%
Far Cry 5 114 130−140
+14%
Fortnite 150−160 180−190
+17.6%
Forza Horizon 4 130−140 150−160
+11.9%
Grand Theft Auto V 124 140−150
+12.9%
Metro Exodus 85 100−105
+17.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 160−170
+15.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 156 180−190
+15.4%
Valorant 210−220 250−260
+17.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 140−150
+13.8%
Cyberpunk 2077 65 75−80
+15.4%
Dota 2 162 190−200
+17.3%
Far Cry 5 107 120−130
+12.1%
Forza Horizon 4 130−140 150−160
+11.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 160−170
+15.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 80 90−95
+12.5%
Valorant 138 160−170
+15.9%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160 180−190
+17.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 79 90−95
+13.9%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 280−290
+16.2%
Grand Theft Auto V 58 65−70
+12.1%
Metro Exodus 50 55−60
+10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 200−210
+14.3%
Valorant 240−250 280−290
+14.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95 100−105
+9.9%
Cyberpunk 2077 37 40−45
+8.1%
Far Cry 5 69 80−85
+15.9%
Forza Horizon 4 95−100 110−120
+15.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 58 65−70
+12.1%

1440p
Epic

Fortnite 85−90 100−105
+12.4%

4K
High

Atomic Heart 27−30 30−33
+7.1%
Counter-Strike 2 24 27−30
+12.5%
Grand Theft Auto V 60 70−75
+16.7%
Metro Exodus 45 50−55
+11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 45 50−55
+11.1%
Valorant 200−210 240−250
+14.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55 60−65
+11.1%
Counter-Strike 2 35−40 45−50
+15.4%
Cyberpunk 2077 18 21−24
+16.7%
Dota 2 115 130−140
+13%
Far Cry 5 43 50−55
+16.3%
Forza Horizon 4 60−65 70−75
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 50−55
+16.3%

4K
Epic

Fortnite 40−45 50−55
+16.3%

Vậy RTX 4050 Mobile và RTX 5050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5050 nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5050 nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5050 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.02 40.17
Mức độ mới 3 Tháng 1 2023 1 Tháng 7 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 130 Watt

RTX 4050 Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 62%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5050: hiệu năng cao hơn 18%, mới hơn 2 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% .

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5050 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 4050 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 4050 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 5050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 4714 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2316 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4050 Mobile hoặc GeForce RTX 5050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.