GeForce RTX 3090 Ti vs Radeon AI PRO R9700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3090 Ti
2022, $1,999
24 GB GDDR6X, 450 Watt
69.81
+6.8%

RTX 3090 Ti vượt qua AI PRO R9700 với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1928
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.5328.40
Hiệu quả năng lượng12.0816.97
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA102Navi 48
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành27 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)23 Tháng 7 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 $1,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

AI PRO R9700 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 62% so với RTX 3090 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng107524096
Tần số nhân1560 MHz1660 MHz
Tần số Boost1860 MHz2920 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million53,900 million
Quy trình công nghệ8 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)450 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture625.0747.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động40 TFLOPS47.84 TFLOPS
ROPs112128
TMUs336256
Tensor Cores336128
Ray Tracing Cores8464
L0 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L1 Cache10.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài336 mm267 mm
Độ dày3-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ1.01 TB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.3
CUDA8.6-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3090 Ti 69.81
+6.8%
AI PRO R9700 65.38

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3090 Ti 29205
+6.8%
Mẫu: 3391
AI PRO R9700 27351
Mẫu: 129

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210
+10.5%
190−200
1440p142
+9.2%
130−140
4K10190−95
−10.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.526.84
+28.2%
1440p14.089.99
+29%
4K19.7914.43
+27.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của AI PRO R9700 thấp hơn 28% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của AI PRO R9700 thấp hơn 29% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của AI PRO R9700 thấp hơn 27% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+7%
300−310
Cyberpunk 2077 219
+9.5%
200−210
Resident Evil 4 Remake 220−230
+10%
200−210

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190
+7.6%
170−180
Counter-Strike 2 300−350
+7%
300−310
Cyberpunk 2077 201
+11.7%
180−190
Far Cry 5 200−210
+7.9%
190−200
Fortnite 300−350
+7.9%
280−290
Forza Horizon 4 280−290
+8.8%
260−270
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8.1%
160−170
Valorant 400−450
+22%
350−400

Full HD
High

Battlefield 5 180−190
+7.6%
170−180
Counter-Strike 2 300−350
+7%
300−310
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+6.9%
260−270
Cyberpunk 2077 173
+8.1%
160−170
Dota 2 217
+8.5%
200−210
Far Cry 5 200−210
+7.9%
190−200
Far Cry 6 161
+7.3%
150−160
Fortnite 300−350
+7.9%
280−290
Forza Horizon 4 280−290
+8.8%
260−270
Grand Theft Auto V 170
+13.3%
150−160
Metro Exodus 178
+11.3%
160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8.1%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 394
+12.6%
350−400
Valorant 400−450
+22%
350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+7.6%
170−180
Cyberpunk 2077 152
+8.6%
140−150
Dota 2 195
+8.3%
180−190
Far Cry 5 200−210
+7.9%
190−200
Forza Horizon 4 280−290
+8.8%
260−270
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8.1%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 193
+7.2%
180−190
Valorant 400−450
+22%
350−400

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+7.9%
280−290

1440p
High

Counter-Strike 2 220−230
+11%
200−210
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+14.7%
450−500
Far Cry 6 133
+10.8%
120−130
Grand Theft Auto V 151
+7.9%
140−150
Metro Exodus 125
+13.6%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
Valorant 450−500
+7.8%
450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+8.8%
170−180
Cyberpunk 2077 104
+9.5%
95−100
Far Cry 5 180−190
+7.6%
170−180
Forza Horizon 4 240−250
+7.8%
230−240
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+12.5%
160−170

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+7.9%
140−150

4K
High

Counter-Strike 2 100−105
+11.1%
90−95
Far Cry 6 90
+12.5%
80−85
Grand Theft Auto V 181
+13.1%
160−170
Metro Exodus 84
+12%
75−80
The Witcher 3: Wild Hunt 173
+8.1%
160−170
Valorant 300−350
+9.7%
290−300

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+13.3%
120−130
Counter-Strike 2 100−105
+11.1%
90−95
Cyberpunk 2077 53
+17.8%
45−50
Dota 2 184
+8.2%
170−180
Far Cry 5 120−130
+10%
110−120
Forza Horizon 4 200−210
+7.4%
190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+12.9%
85−90

4K
Epic

Fortnite 75−80
+12.9%
70−75

Vậy RTX 3090 Ti và AI PRO R9700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 12% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 69.81 65.38
Mức độ mới 27 Tháng 1 2022 23 Tháng 7 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 450 Watt 300 Watt

RTX 3090 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7%.

Mặt khác, các ưu điểm của AI PRO R9700: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3090 Ti và Radeon AI PRO R9700 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3090 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon AI PRO R9700 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 3747 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 40 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon AI PRO R9700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3090 Ti hoặc Radeon AI PRO R9700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.