GeForce RTX 3050 Mobile Refresh: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Mô tả

NVIDIA bắt đầu bán GeForce RTX 3050 Mobile Refresh vào 6 Tháng 7 2022. Đây là một card đồ họa dành cho laptop sử dụng kiến trúc Ampere và quy trình công nghệ 8 nm, được thiết kế chủ yếu cho game thủ. Nó được trang bị 6 GB bộ nhớ GDDR6 với tốc độ 1.5 GHz, và kết hợp với giao diện 96 Bit, điều này tạo ra băng thông 144.0 GB/s.

Xét về khả năng tương thích, đây là một card , kết nối qua giao diện PCIe 4.0 x8. Mức tiêu thụ điện năng – 75 Watt.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 Mobile Refresh, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
Kiến trúcAmpere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA107
LoạiDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 7 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 Mobile Refresh: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 Mobile Refresh, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048từ 57344 (Rubin Ultra GPU)
Tần số nhân1237 MHztừ 2670 MHz (Arc B580)
Tần số Boost1492 MHztừ 3130 MHz (Radeon RX 9060 XT 16 GB)
Quy trình công nghệ8 nmtừ 2 nm (Radeon Instinct MI455X)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watttừ 3600 Watt (Rubin Ultra GPU)
Tốc độ xử lý texture95.49từ 4,062.5 (Rubin Ultra GPU)
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.111 TFLOPStừ 260 (Rubin Ultra GPU)
ROPs32từ 512 (Moore Threads MTT S4000)
TMUs64từ 1792 (Rubin Ultra GPU)
Tensor Cores64từ 1792 (Rubin Ultra GPU)
Ray Tracing Cores16từ 188 (RTX PRO 6000 Blackwell Server)
L1 Cache2 MBtừ 112 MB (Rubin Ultra GPU)
L2 Cache2 MBtừ 408 MB (Data Center GPU Max 1350)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 Mobile Refresh với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 Mobile Refresh: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GBtừ 432 GB (Radeon Instinct MI455X)
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bittừ 32768 Bit (Rubin Ultra GPU)
Tần số bộ nhớ1500 MHztừ 16000 GB/s (GeForce RTX 4050 Mobile)
Băng thông bộ nhớ144.0 GB/stừ 3,277 GB/s (Radeon Instinct MI250X)
Resizable BAR+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 Mobile Refresh. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 Mobile Refresh hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.6
OpenGL4.6
OpenCL3.0
Vulkan1.3
CUDA8.6
DLSS+

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3050 Mobile Refresh trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của GeForce RTX 3050 Mobile Refresh.


Tương đương với AMD

Chúng tôi cho rằng đối thủ cạnh tranh gần nhất của GeForce RTX 3050 Mobile Refresh từ AMD là Radeon 890M.

Các bộ xử lý đồ họa tương tự

Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Bộ xử lý được đề xuất

Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với GeForce RTX 3050 Mobile Refresh.

Tất cả các so sánh với GeForce RTX 3050 Mobile Refresh

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 104 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 Mobile Refresh theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 Mobile Refresh, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.